LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brutal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brutal Ý nghĩa của Từ

  • rất tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt
  • theo cách bạo lực và hung dữ
  • cực kỳ khó khăn hoặc khó chịu
Illustration for this word

brutal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brutal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbruːtəl/
Mỹ /ˈbruːtəl/
Tiết
brutal

brutal Từ nguyên của Từ

brutal: brutus (tiếng Latinh) = nặng nề, thô ráp; -al (hậu tố) = có liên quan đến. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con thú hoang dữ dội hành động với sự tàn nhẫn thô sơ, tượng trưng cho sự tàn nhẫn không tinh chế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên khung cửa và đẩy cửa mở. Một cơn gió brutal ồ ạt thổi vào hành lang, không khí lạnh lập tức chạm vào da. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt tay nắm và xoay cổ tay một chút để cửa mở thêm. Cảnh từ yên tĩnh chuyển sang thử thách brutal và cảm giác nỗ lực ấy lưu lại trong câu chuyện của những việc khó khăn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brutal là tính từ mạnh diễn tả hành động, hoàn cảnh hoặc con người cực kỳ tàn nhẫn, vô tình hoặc bạo lực. Nó có thể nói tới thời tiết khắc nghiệt, bài học khắc nghiệt hoặc cuộc thi khốc liệt. Tông điệu của từ này có thể rất biểu đạt, từ trung lập đến kịch tính, tùy ngữ cảnh. Không nên dùng thay cho từ khó khăn hay khắc nghiệt một cách chung quanh, vì brutal nhấn mạnh sự tổn hại hoặc mức độ nghiêm trọng. Người học nên chú ý tới các kết hợp như brutal honesty hay brutal regime và nhận diện các sắc thái văn hóa của từng tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng brutal cho mức độ nghiêm trọng cực đoan, không phải phiền toái bình thường
  • Cụm từ thường gặp: brutal honesty, thời tiết khắc nghiệt, sức mạnh tàn bạo, chế độ tàn ác
  • Tông giọng phụ thuộc ngữ cảnh; khi viết trang trọng hãy chọn từ nhẹ nhàng hơn
  • Tránh dùng với người lạ để tránh xúc phạm
  • Hãy cân nhắc sắc thái văn hóa khi dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brutal không phải là ‘đẹp’ hay ‘ấn tượng’; nó mang nghĩa cực kỳ tàn nhẫn.
  • Có thể dùng cho tình huống khắc nghiệt chứ không chỉ bạo lực.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng được như nhau với từ ngữ này.
  • Nói về người có thể gây insult; cẩn thận về đối tượng.
  • Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ nhẹ nhàng hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng brutal với sắc thái mạnh mẽ; chú ý khi nói về người để tránh xúc phạm; phù hợp hơn cho mô tả tình huống khắc nghiêt.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ cố định như brutal honesty, thời tiết khắc nghiệt
  • Phân biệt nghĩa thật và nghĩa bóng
  • Điều chỉnh giọng văn cho nơi nói (thân mật vs trang trọng)
  • Kết hợp với động từ để nhấn mạnh cường độ
  • Tránh nói về người quá thô bạo với người lạ
  • So sánh với 'khắc nghiệt' và 'nghiêm nghị' để sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'brutal'?

A.Harsh
B.Kind
C.Gentle
D.Joyful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'brutal' used correctly?

A.The puppy had a brutal tail.
B.She gave him a brutal hug.
C.He ate a brutal apple.
D.The sun is shining brutal today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is an antonym of 'brutal'?

A.Merciless
B.Cruel
C.Tender
D.Savage
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'brutal' be used?

A.A description of a violent movie scene
B.A peaceful meditation session
C.A fun family picnic
D.A joyful birthday party
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the meaning of 'brutal'.

A.Expressing extreme kindness
B.Symbolizing tranquility
C.Representing joyfulness
D.Signifying harshness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Why

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:50 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ