LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mastery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mastery Ý nghĩa của Từ

  • kiểm soát hoặc quyền lực đối với điều gì đó
  • chuyên môn trong một kỹ năng hoặc chủ đề
  • sự hiểu biết hoặc thống trị hoàn toàn
Illustration for this word

mastery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mastery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑːstəri/
Mỹ /ˈmæstəri/
Tiết
mastery

mastery Từ nguyên của Từ

mastery = master (gốc) + -y (hậu tố chỉ tình trạng) → từ tiếng Pháp cổ ‘maistrie’ → tiếng Anh. Hình dung một bậc thầy lớn giám sát các học viên, đảm bảo họ hoàn thiện nghề của mình tạo ra hình ảnh sinh động về sự điêu luyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự thành thạo là trạng thái có thể kiểm soát hoặc nắm vững một lĩnh vực, đồng thời thể hiện sự thành thạo một kỹ năng hay môn học. Nó biểu thị hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng kiến thức trong các ngữ cảnh khác nhau, chẩn đoán vấn đề và thích nghi dưới áp lực. Nhiều người nghĩ sự thành thạo đến nhanh, nhưng thực tế nó đòi hỏi luyện tập có chủ đích, phản hồi đều đặn và suy ngẫm. Đạt được sự thành thạo đòi hỏi phân tích nhiệm vụ thành các bước cơ bản, luyện tập có mục tiêu và chuyển đổi những gì học được sang tình huống mới. Thành thạo không phải là sự hoàn hảo, mà là một quá trình kiên nhẫn và sáng tạo liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Xem xét sự thành thạo như một hành trình liên tục, không phải trạng thái cuối cùng.
  • - Luyện tập có mục tiêu rõ ràng và có chủ đích.
  • - Xin góp ý thường xuyên từ chuyên gia hoặc người hướng dẫn.
  • - Áp dụng những gì học được vào nhiều ngữ cảnh để kiểm tra tính linh hoạt.
  • - Ghi nhận tiến bộ và suy ngẫm về sai lầm để cải thiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự thành thạo có nghĩa là bạn không bao giờ thất bại.
  • Năng khiếu đủ để đạt được nó nhanh chóng.
  • Sự tinh thông là trạng thái cuối cùng và vĩnh viễn.
  • Bạn phải biết mọi chi tiết để được coi là chuyên gia.
  • Sự thành thạo đồng nghĩa với việc không còn cần học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự thành thạo được nhìn nhận như kết quả của quá trình rèn luyện lâu dài, nhưng người học tiếng Anh đôi khi cho rằng đó là trạng thái cuối cùng hoặc do tài năng có sẵn.

Mẹo Học

  • Chia nhỏ mục tiêu thành các bước nhỏ, có thể đo lường được.
  • Luyện tập với mục tiêu rõ ràng và thời hạn.
  • Học theo thói quen của các chuyên gia và bắt chước các phương pháp hiệu quả.
  • Dùng lặp lại có khoảng cách để củng cố khái niệm.
  • Áp dụng kỹ năng vào các ngữ cảnh khác nhau.
  • Tìm kiếm phản hồi và điều chỉnh phương pháp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mastery'?

A.Run
B.Happy
C.Skill
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mastery' correctly?

A.He showed mastery by laughing loudly.
B.She achieved total mastery in playing the piano.
C.They went to the store to buy mastery.
D.Mastery is running fast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'mastery'?

A.Expertise
B.Sadness
C.Sleep
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mastery'?

A.Beginner
B.Mess
C.Failure
D.Carelessness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'mastery'?

A.Baking a perfect cake
B.Walking the dog
C.Watching TV all day
D.Eating ice cream

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ