materials - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: mate- (đo lường) + -rial (liên quan), Nguồn: Latin res, materia → Tiếng Pháp cổ materiel → Tiếng Anh material. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một khối gỗ và đo nó để xây dựng, thể hiện vật chất và tính hữu dụng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một thanh gỗ và di chuyển nó trên bàn, cảm nhận bề mặt thô ráp khi xoay nó giữa các ngón tay. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh vị trí và đặt nó ở nơi có vẻ phù hợp. Khi tôi chuyển từ ý tưởng này sang ý tưởng khác, tôi giữ cân bằng giữa trọng lượng của món đồ và những ghi chú trong đầu, để cảm giác chỉ đường cho quyết định. Cuối cùng, nó không chỉ là một vật thể mà còn là thông tin và các bước liên quan—vật liệu trong cảm nhận thực tế.
Material là một từ tiếng Anh mang tính đa nghĩa, được dùng để chỉ chất liệu hay vật liệu mà một vật được làm ra, đồng thời cũng có thể ám chỉ chất liệu vật lý của một vật hay các thông tin và nguồn lực liên quan đến một dự án. Danh từ material thường ám chỉ nguyên liệu thô, vật liệu hay tài liệu số như các tệp dữ liệu. Trong vai trò tính từ, nó có nghĩa là mang tính thực chất, quan trọng hoặc liên quan đến vấn đề được bàn đến. Từ này gắn kết cấu thành với chức năng và ý nghĩa của vật thể.
Người Việt thường hiểu material là vật liệu cụ thể, dễ gây nhầm lẫn với matter ở khía cạnh trừu tượng. Nhiều sai lầm ở cụm từ 'material evidence'.
What does the word 'materials' mean?
Choose the correct sentence that uses 'materials' appropriately.
Which word is most similar to 'materials'?
What is the opposite of 'materials'?
Can you think of a real-life context where 'materials' are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật