LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

matriarchy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

matriarchy Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống xã hội mà phụ nữ nắm quyền lực chính
  • một xã hội do mẹ hoặc các nhân vật nữ lãnh đạo
  • sự thống trị của sự lãnh đạo hoặc quyền lực nữ giới
Illustration for this word

matriarchy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

matriarchy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪt.ri.ɑː.ki/
Mỹ /ˈmeɪ.triˌɑr.ki/
Tiết
matriarchy

matriarchy Từ nguyên của Từ

gốc: matriarch (mater + arch) → bắt nguồn từ tiếng Latinh cho 'mẹ' và tiếng Hy Lạp cho 'nhà cai trị'; tưởng tượng một nữ hoàng cai trị bằng trí tuệ và sự chăm sóc âu yếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hệ mẫu hệ là một hệ thống xã hội mà phụ nữ nắm giữ vị trí lãnh đạo chính, quyền lực chính trị hoặc ảnh hưởng đạo đức và xã hội. Thông thường được so sánh với chế độ phụ quyền, nhưng rất ít xã hội cổ đại là hoàn toàn mẫu hệ. Trong một số cộng đồng có cấu trúc mẫu hệ hoặc dòng tộc theo mẹ và sự quyết định của phụ nữ. Thuật ngữ này được dùng cho các mô hình lý thuyết, miêu tả văn học hoặc các thời kỳ lịch sử. Đối với người học, matriarchy nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của phụ nữ chứ không phải sự thống trị của người mẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: 1) ám chỉ lãnh đạo của phụ nữ, không phải mẹ làm chủ. 2) Khác với dòng dõi mẫu hệ. 3) Thường gặp trong lý thuyết hoặc tiểu thuyết. 4) Phát âm rõ. 5) So sánh với chế độ phụ quyền. 6) Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là các bà mẹ đồng thời cai trị mọi khía cạnh xã hội.
  • Giống với dòng dõi mẫu hệ.
  • Tất cả phụ nữ đều có quyền lực ở mọi lĩnh vực.
  • Mô tả xã hội phổ biến hiện nay.
  • Đồng nghĩa với mẹ và sự chăm sóc của mẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt: matriarchy là sự lãnh đạo của phụ nữ trong xã hội chứ không phải sự thống trị của người mẹ.

Mẹo Học

  • Phát âm /ˌmætriˈɑːrki/
  • So sánh với chế độ phụ quyền
  • Học từ liên quan: matriark, matriarcal
  • Viết 2 câu thực tế về lãnh đạo phụ nữ
  • Đọc ví dụ lịch sử hoặc tiểu thuyết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'matriarchy' mean?

A.A system of society where men hold primary power
B.A social system where women hold the primary power
C.A community governed by equal rights
D.A structure that promotes economic growth
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'matriarchy' in a sentence.

A.The matriarchy celebrates historical events with parades and festivals.
B.In a matriarchy, everyone votes on every issue to create laws.
C.The matriarchy in ancient Rome was well-documented by historians.
D.The matriarchy ensures men have more leadership opportunities.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'matriarchy'?

A.Patriarchy
B.Monarchy
C.Gynocentrism
D.Democracy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'matriarchy'?

A.Patriarchy
B.Matriarch
C.Equality
D.Hierarchy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a matriarchy is present?

A.Most governments are known for their matriarchal leadership during elections.
B.In some cultures, women are the primary decision-makers in family matters.
C.Historical texts show that matriarchies were common in Europe during the Renaissance.
D.Companies often reflect a matriarchal structure in their boardrooms.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ