LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

matriculate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

matriculate Ý nghĩa của Từ

  • đăng ký vào đại học
  • đăng ký là sinh viên
  • được chính thức nhận vào một tổ chức học thuật
Illustration for this word

matriculate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

matriculate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈtrɪkjʊleɪt/
Mỹ /məˈtrɪkjʊleɪt/
Tiết
matriculate

matriculate Từ nguyên của Từ

matri- = mẹ + culare = gọi, đặt tên. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'matriculatus' (đã ghi danh) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người mẹ cầm mẫu đơn đăng ký học của con mình, tự hào gọi tên con và chào đón con vào một hành trình học thuật mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Matriculate là một động từ trang trọng có nghĩa là ghi danh vào một trường cao đẳng hoặc đại học hoặc được nhận chính thức làm sinh viên. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và hướng dẫn trên campus, nhằm phân biệt việc bắt đầu một chương trình bằng cấp với chỉ đăng ký một khóa học. Nếu bạn matriculate, bạn trở thành sinh viên của một tổ chức giáo dục và phải tuân thủ các thủ tục đăng ký, hạn chót và quy định học tập. Ví dụ: Cô ấy đã matriculate tại Đại học Stanford vào tháng 9.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng matriculate cho việc nhập học chính thức tại một trường đại học; không dùng cho khóa học ngắn hạn hoặc trường cấp 3.
  • Thông thường theo sau bởi giới từ tại hoặc vào một tổ chức cụ thể.
  • Danh từ là matriculation và quá khứ là matriculated.
  • Trong văn bản hàng ngày, người ta thường dùng enroll; matriculate có âm sắc formal hơn một chút.
  • Kiểm tra ngữ cảnh: đang nói về việc đăng ký chính thức cho một chương trình cấp bằng, chứ không chỉ đăng ký một khóa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là tốt nghiệp; nó ám chỉ nhập học chính thức.
  • Dùng chủ yếu cho đại học, không phải mọi cấp học.
  • Danh từ là matriculation; động từ là matriculate.
  • Không chỉ dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh ở nơi khác cũng dùng.
  • Giới từ phụ thuộc ngữ cảnh; thường là at hoặc into với tổ chức cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Matriculate mang nghĩa là có một trạng thái chính thức của sinh viên theo một chương trình bằng cấp, thường mang sắc thái trang trọng hơn enroll. Người học dễ nhầm với đăng ký khóa học thông thường; hãy luyện tập trong các ngữ cảnh đại học formal.

Mẹo Học

  • Nhớ dạng danh từ matriculation và các dạng động từ matriculate, matriculating, matriculated.
  • Luyện các cụm từ đi kèm: matriculate at/in a university.
  • So sánh với enroll và register để chọn từ đúng.
  • Sử dụng trong văn bản formal, thư nhập học và tài liệu học thuật.
  • Chú ý thì: matriculating (hiện tại tiếp diễn), matriculated (quá khứ).
  • Tạo câu ví dụ tương lai: 'She will matriculate at ... in fall.'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'matriculate'?

A.Travel to a foreign country
B.Graduate from high school
C.Attend a party
D.Enroll in a college or university
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'matriculate' correctly?

A.He decided to matriculate in a culinary school.
B.She matriculated from elementary school last year.
C.They matriculated their plans for the weekend.
D.I matriculate my morning routine everyday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'matriculate'?

A.Fail
B.Drop out
C.Graduate
D.Skip
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'matriculate'?

A.Drop out
B.Register
C.Enroll
D.Commence
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone 'matriculate'?

A.Starting kindergarten
B.Applying for a job
C.Taking a vacation
D.Beginning college

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ