matriculate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
matri- = mẹ + culare = gọi, đặt tên. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'matriculatus' (đã ghi danh) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người mẹ cầm mẫu đơn đăng ký học của con mình, tự hào gọi tên con và chào đón con vào một hành trình học thuật mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMatriculate là một động từ trang trọng có nghĩa là ghi danh vào một trường cao đẳng hoặc đại học hoặc được nhận chính thức làm sinh viên. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và hướng dẫn trên campus, nhằm phân biệt việc bắt đầu một chương trình bằng cấp với chỉ đăng ký một khóa học. Nếu bạn matriculate, bạn trở thành sinh viên của một tổ chức giáo dục và phải tuân thủ các thủ tục đăng ký, hạn chót và quy định học tập. Ví dụ: Cô ấy đã matriculate tại Đại học Stanford vào tháng 9.
Matriculate mang nghĩa là có một trạng thái chính thức của sinh viên theo một chương trình bằng cấp, thường mang sắc thái trang trọng hơn enroll. Người học dễ nhầm với đăng ký khóa học thông thường; hãy luyện tập trong các ngữ cảnh đại học formal.
What is the meaning of the word 'matriculate'?
Which sentence uses 'matriculate' correctly?
What is a synonym for 'matriculate'?
What is an antonym for 'matriculate'?
In what context would someone 'matriculate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật