maturity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: maturus = chín, sẵn sàng. Nguồn gốc lịch sử: La Mã → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây đang chín quả, tượng trưng cho đỉnh điểm phát triển, sẵn sàng được hái và thưởng thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự trưởng thành là trạng thái phát triển hoàn chỉnh hoặc đủ lớn. Nó thường dùng để chỉ người có sự chín chắn trong suy nghĩ, kiềm chế và cách cư xử điềm đạm thay vì hành động bốc đồng. Trong tài chính, đáo hạn đánh dấu ngày đến hạn của khoản vay hoặc chứng khoán, khi gốc được trả. Trong sinh học và nông nghiệp, trưởng thành chỉ thời điểm cây cối, quả hoặc động vật đạt cực độ phát triển và có thể thu hoạch hoặc sinh sản. Từ ngữ còn mang ý nghĩa cảm xúc hoặc đạo đức, ngụ ý trí tuệ tích lũy qua kinh nghiệm. Nguồn gốc từ Latinh maturus, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.
Giải thích cho người Việt rằng maturity trong tiếng Anh chủ yếu ám chỉ hành vi và sự trưởng thành về tư duy, không chỉ tuổi tác.
What is the meaning of 'maturity'?
In which sentence is 'maturity' used correctly?
Which word is an antonym of 'maturity'?
How does 'maturity' apply in a real-life context?
Reflect on the importance of 'maturity' in relationships and decision-making.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật