LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maturity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maturity Ý nghĩa của Từ

  • Trạng thái hoàn toàn phát triển hoặc trưởng thành.
  • Chất lượng trưởng thành trong hành vi hoặc thái độ.
  • Một thời điểm khi điều gì đó hoàn toàn phát triển.
Illustration for this word

maturity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maturity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈtʃʊə.rɪ.ti/
Mỹ /məˈtʃʊr.ɪ.ti/
Tiết
maturity

maturity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: maturus = chín, sẵn sàng. Nguồn gốc lịch sử: La Mã → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây đang chín quả, tượng trưng cho đỉnh điểm phát triển, sẵn sàng được hái và thưởng thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự trưởng thành là trạng thái phát triển hoàn chỉnh hoặc đủ lớn. Nó thường dùng để chỉ người có sự chín chắn trong suy nghĩ, kiềm chế và cách cư xử điềm đạm thay vì hành động bốc đồng. Trong tài chính, đáo hạn đánh dấu ngày đến hạn của khoản vay hoặc chứng khoán, khi gốc được trả. Trong sinh học và nông nghiệp, trưởng thành chỉ thời điểm cây cối, quả hoặc động vật đạt cực độ phát triển và có thể thu hoạch hoặc sinh sản. Từ ngữ còn mang ý nghĩa cảm xúc hoặc đạo đức, ngụ ý trí tuệ tích lũy qua kinh nghiệm. Nguồn gốc từ Latinh maturus, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xem xét sự trưởng thành như sự chuẩn bị, không chỉ tuổi tác.
  • Sử dụng các collocations như trưởng thành về cảm xúc và ngày trưởng thành.
  • Trưởng thành (mature) đi với hành động và phán đoán, không chỉ với con người.
  • Phân biệt giữa trưởng thành và tuổi tác.
  • Trong tài chính liên kết trưởng thành với việc trả gốc.
  • Tránh nhầm lẫn giữa trưởng thành và chín của quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự trưởng thành không chỉ là tuổi tác; người vị thành niên có thể trưởng thành.
  • Trưởng thành không chỉ ở cảm xúc mà còn ở phán đoán.
  • Một người trưởng thành vẫn có thể sai lầm.
  • Trưởng thành không có nghĩa là lúc nào cũng nghiêm trọng.
  • Độ trưởng thành của quả không quyết định mọi quyết định sống còn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng maturity trong tiếng Anh chủ yếu ám chỉ hành vi và sự trưởng thành về tư duy, không chỉ tuổi tác.

Mẹo Học

  • Học các collocations: trưởng thành cảm xúc, trưởng thành tài chính, ngày trưởng thành.
  • Phân biệt giữa trưởng thành và tuổi tác theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng 'mature' để mô tả hành vi, không chỉ người.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế: công việc, tài chính, các mối quan hệ.
  • Chú ý cụm từ: 'thể hiện trưởng thành', 'mức độ trưởng thành'.
  • So sánh với immature để nắm rõ khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'maturity'?

A.Immaturity
B.Irresponsibility
C.Adultness
D.Silliness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'maturity' used correctly?

A.She showed great maturity by acting childish.
B.The child's maturity was evident in her behavior.
C.His immaturity shows his level of maturity.
D.Maturity comes with age and experience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'maturity'?

A.Sobriety
B.Graduation
C.Wisdom
D.Youthfulness
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'maturity' apply in a real-life context?

A.Acting without thinking of consequences
B.Dealing with difficult situations calmly and responsibly
C.Showing childish behavior in serious situations
D.Refusing to take responsibility for one's actions
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'maturity' in relationships and decision-making.

A.Responsibility
B.Wisdom
C.Stability
D.Serenity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ