LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meager - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meager Ý nghĩa của Từ

  • thiếu về số lượng hoặc chất lượng
  • gầy hoặc hốc hác
  • không đủ hoặc hiếm
Illustration for this word

meager Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meager Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːɡə/
Mỹ /ˈmiɡər/
Tiết
meager

meager Từ nguyên của Từ

meager = meager + -ly (hậu tố tính từ) → Latin 'macrum' (gầy) → Pháp cổ 'maigre' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con vật gầy gò, đói khát, khó lòng sống sót; hình ảnh gầy gò của nó thể hiện sự thiếu thốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meager là tính từ tiếng Anh mang nghĩa thiếu hoặc ít ỏi, chất lượng kém. Nó được dùng để mô tả bữa ăn nghèo nàn, thu nhập thấp, nguồn lực hạn chế hoặc cơ hội ít ỏi, và thường mang sắc thái phê phán hoặc thông cảm. Từ này đồng nghĩa với một số từ như thiếu thốn, keo kiệt? nhưng meager nhấn mạnh sự không đủ và cảm giác bất mãn. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng 'không đủ' hoặc 'thiếu thốn' tùy ngữ cảnh, nhưng meager thường mang ý nghĩa tiêu cực rõ hơn. Hình ảnh một con vật gò guộc giúp ghi nhớ sự khan hiếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Meager được dùng để mô tả số lượng hoặc chất lượng không đủ.
  • Áp dụng cho vật chứ không phải cho người.
  • Đánh vần Anh-Britain: meagre.
  • Collocations phổ biến: meager meal, meager income, meager resources.
  • Tông màu câu chữ thường tiêu cực; chọn ngữ cảnh cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meager không phải lúc nào cũng như 'scarce'; bối cảnh có thể làm từ ngữ mang sắc thái khác.
  • Không mô tả người bằng meager.
  • Meager nhấn mạnh sự thiếu hụt, không chỉ kích thước nhỏ.
  • Meagre và meager có nghĩa tương đương; dùng tùy thói quen.
  • Tránh dùng meager trong ngữ cảnh tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Meager mang sắc thái thiếu hụt và đôi khi đồng cảm; người học cần chú ý ngữ điệu khi dùng trong văn bản hoặc nói.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (meager meal, meager income, meager resources).
  • So sánh scarce và meagre để nắm được sắc thái ý nghĩa.
  • Luyện mô tả các loại thiếu hụt khác nhau (thời gian, tiền bạc, chất lượng).
  • Ghi nhớ cách viết británic meagre và dùng đúng ngữ cảnh.
  • Dùng meager trong quan điểm hoặc bài bình luận để thể hiện phê phán.
  • Đọc và nghe các câu thể hiện sắc thái khan hiếm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'meager'?

A.Sparse
B.Abundant
C.Lavish
D.Plentiful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'meager' correctly?

A.She had a meager breakfast before running a marathon.
B.The meager tree produced an abundance of fruits.
C.He received a meager pay raise as a reward for his hard work.
D.They enjoyed a meager meal at the luxurious restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meager'?

A.Adequate
B.Scanty
C.Plentiful
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meager'?

A.Impoverished
B.Sparse
C.Abundant
D.Scarce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where having a meager supply would be challenging?

A.Managing a large-scale buffet restaurant
B.Preparing for a long hiking trip
C.Starting a food drive for the local community
D.Stocking up for a winter storm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ