mẹo thương lượng lương cho người mới bắt đầu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sal- = muối, -ary = liên quan đến; 'salary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salarium', ban đầu là khoản thanh toán cho các binh lính La Mã để mua muối. Hãy tưởng tượng một chiến binh La Mã nhận tiền để mua muối, một mặt hàng thiết yếu để bảo quản thực phẩm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi trước bàn làm việc, mở bảng lương và di chuyển con trỏ tới hàng lương. Các con số thay đổi theo từng tháng, và tôi đẩy lùi những phiền nhiễu để giữ tập trung. Tôi cảm thấy nỗ lực ở tay và lưng, một sự căng thẳng nhẹ khiến tôi điều chỉnh kế hoạch và lựa chọn. Cảm giác này—biết được số tiền kiếm được hình thành những gì tôi có thể giữ và dùng—dẫn tôi tiến tới các mục tiêu lớn hơn.
Mức lương là số tiền cố định được trả cho người lao động từ người sử dụng lao động, thường hàng tháng, đổi lại cho công việc đã làm. Nó khác với lương theo giờ hoặc theo sản phẩm, có thể cố định và không phụ thuộc vào sản lượng. Trong nhiều ngành nghề, lương được nói ở mức lương hàng năm và dùng trong đàm phán, phúc lợi và thưởng. Người ta thường nói về tăng lương, thăng chức, bậc lương và thuế thu nhập. Khi tìm việc, có thể thấy mức lương được ghi hoặc được hỏi về mức lương mong muốn trong phỏng vấn. Phiếu lương, bảo hiểm xã hội cũng liên quan đến lương. salary tiếng Anh nhấn mạnh thu nhập ổn định, lâu dài.
Người Việt thường cho rằng salary là thu nhập cố định lâu dài và dễ bị nhầm với lương theo giờ hoặc thưởng. Họ cũng nghĩ rằng tăng lương tự động và ngại thảo luận lương trong phỏng vấn.
What is the meaning of the word 'salary'?
Which sentence uses the word 'salary' correctly?
What is the most similar word to 'salary'?
What is the opposite of 'salary'?
Can you give an example of a real-life scenario related to 'salary'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật