LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mẹo thương lượng lương cho người mới bắt đầu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

salary Ý nghĩa của Từ

  • một khoản thanh toán cố định thường xuyên, thường được trả hàng tháng
  • tiền đền bù cho công việc
  • thu nhập nhận được từ việc làm
Illustration for this word

salary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

salary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˈsæləri/
Mỹ //ˈsæləri/
Tiết
salary

salary Từ nguyên của Từ

sal- = muối, -ary = liên quan đến; 'salary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salarium', ban đầu là khoản thanh toán cho các binh lính La Mã để mua muối. Hãy tưởng tượng một chiến binh La Mã nhận tiền để mua muối, một mặt hàng thiết yếu để bảo quản thực phẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi trước bàn làm việc, mở bảng lương và di chuyển con trỏ tới hàng lương. Các con số thay đổi theo từng tháng, và tôi đẩy lùi những phiền nhiễu để giữ tập trung. Tôi cảm thấy nỗ lực ở tay và lưng, một sự căng thẳng nhẹ khiến tôi điều chỉnh kế hoạch và lựa chọn. Cảm giác này—biết được số tiền kiếm được hình thành những gì tôi có thể giữ và dùng—dẫn tôi tiến tới các mục tiêu lớn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mức lương là số tiền cố định được trả cho người lao động từ người sử dụng lao động, thường hàng tháng, đổi lại cho công việc đã làm. Nó khác với lương theo giờ hoặc theo sản phẩm, có thể cố định và không phụ thuộc vào sản lượng. Trong nhiều ngành nghề, lương được nói ở mức lương hàng năm và dùng trong đàm phán, phúc lợi và thưởng. Người ta thường nói về tăng lương, thăng chức, bậc lương và thuế thu nhập. Khi tìm việc, có thể thấy mức lương được ghi hoặc được hỏi về mức lương mong muốn trong phỏng vấn. Phiếu lương, bảo hiểm xã hội cũng liên quan đến lương. salary tiếng Anh nhấn mạnh thu nhập ổn định, lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: salary là mức lương cố định, thường hàng tháng; khác với lương theo giờ (wage). Trong phỏng vấn, thảo luận về lương hàng năm. Tổng chi trả có thể bao gồm thưởng. Thuế và các khoản khấu trừ ảnh hưởng đến lương nhận được. Hãy hỏi về phúc lợi ngoài mức lương cơ bản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lương và tiền lương là cùng một khái niệm
  • Lương tự động bao gồm làm thêm giờ hoặc thưởng
  • Lương = thu nhập sau thuế
  • Tăng lương tự động theo thâm niên
  • Lương không khác nhau giữa các nước

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng salary là thu nhập cố định lâu dài và dễ bị nhầm với lương theo giờ hoặc thưởng. Họ cũng nghĩ rằng tăng lương tự động và ngại thảo luận lương trong phỏng vấn.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: lương hàng năm, lương cơ bản, gross/net, mức lương, thương lượng lương, tổng thù lao.
  • Luyện tập phân biệt lương và tiền công trong ngữ cảnh.
  • Làm các bài mô phỏng phỏng vấn: đề xuất mức lương, yêu cầu thêm, bàn về phúc lợi.
  • Chú ý ảnh hưởng của thuế và khấu trừ lên lương thực nhận.
  • Hiểu sự khác nhau khu vực: một số nơi chú trọng lương gross, nơi khác net.
  • Dùng máy tính lương để so sánh các đề nghị thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'salary'?

A.Regular payment for work
B.Payment for goods
C.Colorful clothing
D.Ability to play an instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'salary' correctly?

A.She likes to water her plants with her salary.
B.He received a promotion and a higher salary.
C.Salary is the name of her pet dog.
D.The salary of the rainbow was beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'salary'?

A.Income
B.Sunny
C.Whisper
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'salary'?

A.Debt
B.Joy
C.Sleep
D.Happiness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'salary'?

A.She received her monthly salary and paid her bills.
B.He went for a walk in the park.
C.They planted new flowers in the garden.
D.They adopted a new puppy from the shelter.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview About Internet Skills

Job Interview

2025.10.16 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ