meantime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mean = trung gian, time = thời gian; Nguồn gốc: tiếng Anh Trung Cổ → tiếng Anh Cổ → ngữ tộc Germania. Hãy hình dung một cái đồng hồ chỉ ra một khoảng dừng giữa hai giờ quan trọng, đại diện cho thời gian ở giữa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong khoảng thời gian này, tôi di chuyển nhẹ trên ghế, điều chỉnh tư thế và cảm nhận khoảng trống dần kéo dài. Phòng trở nên yên tĩnh, tôi giữ yên một lúc để nghe xem điều gì sẽ đến tiếp. Khi tín hiệu đến, tôi quay người, đứng dậy và mang sức lực của quãng thời gian chờ đợi vào hành động.
Meantime là một danh từ chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc một khoảng thời gian tạm thời. Nó được dùng để nói về những gì diễn ra trong khi chờ đợi điều gì đó xảy ra. Thường gặp với cụm từ in the meantime có nghĩa là 'trong khoảng thời gian đó'. Cũng có thể nói for the meantime để chỉ một giải pháp tạm thời. Khác với meanwhile, nhấn mạnh hai sự kiện xảy ra đồng thời, meantime nhấn mạnh dung lượng ở giữa. Cách dùng này phổ biến trong nói và viết, đặc biệt trong lịch trình, tin tức và giao tiếp hàng ngày.
Đối với người Việt học tiếng Anh, meanwhile nhấn mạnh đồng thời, còn meantime nhấn mạnh khoảng cách giữa hai sự kiện; tùy ngữ cảnh để chọn.
What is the meaning of 'meantime'?
In which of the following sentences is 'meantime' used correctly?
Which word is a synonym of 'meantime'?
What is the opposite of 'meantime'?
When waiting for the train, she decided to read a book in the ________.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật