LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meantime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meantime Ý nghĩa của Từ

  • thời gian giữa hai sự kiện
  • một khoảng thời gian tạm thời
  • trong khi chờ đợi điều gì đó xảy ra
Illustration for this word

meantime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I will cook dinner. In the meantime, you can set the table.
  • She is studying for her exam. In the meantime, I will read a book.
  • They are fixing the car. In the meantime, we can go for a walk.
  • He is at work. In the meantime, I will clean the house.
  • The movie starts at 7. In the meantime, let’s grab some snacks.

meantime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːn.taɪm/
Mỹ /ˈmiːn.taɪm/
Tiết
meantime

meantime Từ nguyên của Từ

mean = trung gian, time = thời gian; Nguồn gốc: tiếng Anh Trung Cổ → tiếng Anh Cổ → ngữ tộc Germania. Hãy hình dung một cái đồng hồ chỉ ra một khoảng dừng giữa hai giờ quan trọng, đại diện cho thời gian ở giữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trong khoảng thời gian này, tôi di chuyển nhẹ trên ghế, điều chỉnh tư thế và cảm nhận khoảng trống dần kéo dài. Phòng trở nên yên tĩnh, tôi giữ yên một lúc để nghe xem điều gì sẽ đến tiếp. Khi tín hiệu đến, tôi quay người, đứng dậy và mang sức lực của quãng thời gian chờ đợi vào hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meantime là một danh từ chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc một khoảng thời gian tạm thời. Nó được dùng để nói về những gì diễn ra trong khi chờ đợi điều gì đó xảy ra. Thường gặp với cụm từ in the meantime có nghĩa là 'trong khoảng thời gian đó'. Cũng có thể nói for the meantime để chỉ một giải pháp tạm thời. Khác với meanwhile, nhấn mạnh hai sự kiện xảy ra đồng thời, meantime nhấn mạnh dung lượng ở giữa. Cách dùng này phổ biến trong nói và viết, đặc biệt trong lịch trình, tin tức và giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ đây là danh từ chỉ khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
  • Dùng in the meantime để mô tả những gì diễn ra trong lúc chờ đợi.
  • meanwhile thường nhấn mạnh hai sự kiện xảy ra đồng thời.
  • for the meantime diễn đạt một sắp xếp tạm thời.
  • Giữ sự nhất quán ngữ cảnh và thì.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meantime có nghĩa là thời điểm hiện tại.
  • Meantime và meanwhile có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Meantime có thể thay thế for the time being ở mọi câu.
  • Meantime là đồng nghĩa với GMT trong múi giờ.
  • Meantime chỉ dùng trong văn viết trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, meanwhile nhấn mạnh đồng thời, còn meantime nhấn mạnh khoảng cách giữa hai sự kiện; tùy ngữ cảnh để chọn.

Mẹo Học

  • Kết hợp in the meantime để mô tả thời gian chờ đang diễn ra.
  • Nhớ đây là danh từ, không phải động từ.
  • So sánh với meanwhile để chọn sắc thái đúng.
  • for the meantime chỉ một sắp xếp tạm thời.
  • Luyện tập với tình huống thực tế (trễ, xếp hàng, phê duyệt).
  • Giữ nhất quán thì và ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'meantime'?

A.A specific location
B.A period of time
C.A state of confusion
D.A type of meal
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'meantime' used correctly?

A.He was lost in the meantime of the forest.
B.She decided to clean the house, meantime she waited for her friend.
C.In the meantime, they prepared lunch for everyone.
D.Meantime I took a nap in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'meantime'?

A.Endless
B.Interval
C.Immediately
D.Sometime
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meantime'?

A.Present
B.Past
C.Future
D.Always
Bước 5: Thành thạo

When waiting for the train, she decided to read a book in the ________.

A.Sunshine
B.Meantime
C.Confusion
D.Midnight

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ