LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

measurement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

measurement Ý nghĩa của Từ

  • kích thước, chiều dài hoặc lượng của một cái gì đó, thường được đo bằng đơn vị
  • một xác định về kích thước hoặc phạm vi của một cái gì đó
Illustration for this word

measurement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

measurement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛʒ.ə.mənt/
Mỹ /ˈmɛʒ.ər.mənt/
Tiết
measurement

measurement Từ nguyên của Từ

measure = kích thước + ment = hành động hoặc quá trình. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'mensura' → Pháp cổ 'mesure' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái thước kẻ đang đo một mảnh gỗ để tạo ra các kích thước chính xác cần thiết cho một cái bàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc thước dây lên và giữ nó thật chắc. Tôi kéo thước dọc theo mép, các con số đổi khi nó trôi đi. Tôi điều chỉnh tay cho thước được thẳng và đặt đầu thước khớp vào mép. Khi con số hiện ra, tôi biết nên đặt vật ở đâu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Measurement chỉ hành động xác định kích thước, độ dài hoặc số lượng của một vật, thường được biểu thị bằng các đơn vị chuẩn như mét, lít hoặc kilôgam. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta dùng phép đo để so sánh vật thể, lập kế hoạch mua sắm và truyền đạt thông số. Trong khoa học và kỹ thuật, đo lường chính xác rất quan trọng: nó làm giảm sự mơ hồ, hỗ trợ các thí nghiệm có thể lặp lại và đảm bảo kiểm soát chất lượng. Danh từ này có thể chỉ quá trình đo hoặc kết quả đo được. Lưu ý đơn vị và chuẩn tham chiếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Luôn kèm đơn vị
  • • measurement có thể chỉ quá trình hoặc kết quả
  • • dùng take a measurement cho hành động, the measurement cho giá trị
  • • phân biệt measurement với dimension hoặc metric
  • • nêu rõ dụng cụ đo nếu có

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn measurement với kích thước mà không có đơn vị
  • Sử dụng measurement để chỉ một giá trị mà không có đơn vị
  • Cho rằng measurement chỉ liên quan đến chiều dài
  • Dùng measurement như động từ thay vì measure
  • Cho rằng mọi phép đo đều chính xác mà không có tham chiếu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: measurement có thể là quá trình hoặc kết quả; cần phân biệt giữa đo lường và giá trị đo được, và luôn có đơn vị.

Mẹo Học

  • Nhớ measurement có thể chỉ quá trình hoặc kết quả
  • Luôn kèm đơn vị
  • Phân biệt measure (động từ) và measurement (danh từ)
  • Dùng mạo từ đúng
  • Phân biệt kích thước và giá trị đo được
  • Nêu rõ dụng cụ đo khi có thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'measurement'?

A.The act of running
B.The act of cooking
C.The act of sleeping
D.The act or process of measuring
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'measurement' used in a sentence?

A.She ignored the measurement of the room
B.The measurement of the temperature was incorrect
C.He carefully took the measurement of the ingredients
D.They discussed the measurement of time
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'measurement'?

A.Estimation
B.Irritation
C.Celebration
D.Communication
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'measurement'?

A.Calculated
B.Guesswork
C.Accurate
D.Precision
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'measurement'?

A.In a bike ride
B.In a dance class
C.In a music concert
D.In a science experiment

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ