LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

medals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

medals Ý nghĩa của Từ

  • một miếng kim loại phẳng được trao như giải thưởng
  • dấu hiệu của thành tựu hoặc sự công nhận
  • biểu tượng của danh dự hoặc sự khác biệt
Illustration for this word

medals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

medals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛd.əl/
Mỹ /ˈmɛd.əl/
Tiết
medal

medals Từ nguyên của Từ

medal = med- (đo) + -al (liên quan); latinh -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một huy chương như một vật thể tròn sáng được trao để đo lường thành tích, như một vận động viên chạy vượt qua vạch đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nhấc một chiếc huy chương từ quầy trưng bày, cảm nhận trọng lượng lạnh trong lòng bàn tay. Em xoay nó từ từ, ngón tay trượt dọc theo mép và em điều chỉnh cách cầm, move. Trọng lượng ấy đẩy em đứng thẳng hơn, tập trung hơn. Trong cuộc sống hàng ngày, huy chương trở thành một dấu hiệu nhỏ cho thành quả đã đạt được, nhắc nhở em tiếp tục cố gắng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Medal là một miếng kim loại phẳng được trao để công nhận thành tích hoặc sự xuất sắc. Thường có vàng, bạc hoặc đồng và tượng trưng cho danh dự hơn là giá trị tiền bạc. Thông thường đeo quanh cổ trong lễ trao giải. Các cụm từ phổ biến gồm 'giành được huy chương' và 'nhận huy chương'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng win một huy chương cho thành tích. Phân biệt huy chương với kim loại; số nhiều: huy chương. Cụm từ phổ biến: lễ trao huy chương, giành huy chương, huy chương vàng/bạc/đồng. Huy chương là biểu tượng, không phải tiền. Phân biệt với cúp nếu cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Huy chương không phải tiền; nó là biểu tượng.
  • huy chương và cúp không giống nhau.
  • Có thể nhận huy chương ngoài thể thao.
  • huy chương và kim loại nghe giống nhưng ý nghĩa khác nhau.
  • Màu vàng/bạc/đồng cho biết cấp bậc, không phải giá trị tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giải thích huy chương là phần thưởng tượng trưng cho thành tích chứ không phải tiền. Nhấn mạnh các cụm từ như giành được huy chương, lễ trao huy chương.

Mẹo Học

  • Nghe medal trong ngữ cảnh 'giành được' hoặc 'nhận được'.
  • Nhớ màu: vàng, bạc, đồng.
  • Phân biệt medal và metal bằng ngữ nghĩa và cách dùng.
  • Luyện các cụm từ: lễ trao huy chương, giành huy chương, nhận huy chương.
  • Chú ý các collocation như 'huy chương vàng' vs 'huy chương'.
  • Đọc tin tức thể thao để thấy cách dùng tự nhiên.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ