medals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
medal = med- (đo) + -al (liên quan); latinh -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một huy chương như một vật thể tròn sáng được trao để đo lường thành tích, như một vận động viên chạy vượt qua vạch đích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nhấc một chiếc huy chương từ quầy trưng bày, cảm nhận trọng lượng lạnh trong lòng bàn tay. Em xoay nó từ từ, ngón tay trượt dọc theo mép và em điều chỉnh cách cầm, move. Trọng lượng ấy đẩy em đứng thẳng hơn, tập trung hơn. Trong cuộc sống hàng ngày, huy chương trở thành một dấu hiệu nhỏ cho thành quả đã đạt được, nhắc nhở em tiếp tục cố gắng.
Medal là một miếng kim loại phẳng được trao để công nhận thành tích hoặc sự xuất sắc. Thường có vàng, bạc hoặc đồng và tượng trưng cho danh dự hơn là giá trị tiền bạc. Thông thường đeo quanh cổ trong lễ trao giải. Các cụm từ phổ biến gồm 'giành được huy chương' và 'nhận huy chương'.
Đối với người Việt, giải thích huy chương là phần thưởng tượng trưng cho thành tích chứ không phải tiền. Nhấn mạnh các cụm từ như giành được huy chương, lễ trao huy chương.
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật