medieval - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Medium aevum (La tinh) = Trung gian + aevum (thế kỷ) → Pháp cổ Medieval → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lâu đài lộng lẫy với những tòa tháp đá và những hiệp sĩ trong bộ giáp, gợi nhớ đến sự bí ẩn và những cuộc phiêu lưu của các hiệp sĩ chiến đấu với rồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mình giữ một cuốn bản thảo cổ và lật từng trang trong lòng bàn tay, giấy cứng và nặng. Mình điều chỉnh grip và nhìn mực lệch chuyển theo ánh sáng, cảm thấy một tâm trạng khác nổi lên move. Mình đặt ánh sáng hiện đại sang một bên và tập trung vào những đường nét thô sơ, như được điêu khắc, nơi ý tưởng trông như vững chãi và chậm rãi. Mình giữ trang thật chắc và từ ngữ này dần hiện lên, như thể mô tả một thời đại mà nghệ thuật và tư tưởng di chuyển với nhịp điệu khác move.
Medieval là tính từ chỉ liên quan đến thời Trung cổ, khoảng từ thế kỷ thứ V đến thế kỷ thứ XV. Trong ngôn ngữ học thuật, từ này mô tả các vương quốc, lâu đài, chiến tranh, tôn giáo và đời sống hàng ngày ở châu Âu và các vùng lân cận. Trong tiếng Anh hiện đại, medieval đôi khi mang nghĩa ẩn dụ là cổ xưa, thô sơ hoặc không thực tế, như một hệ thống pháp luật medieval hay một tư duy medieval. Từ này gợi hình ảnh về hiệp sĩ, đá xây thành và các huyền thoại. Tùy ngữ cảnh, medieval có thể trung tính lịch sử hoặc mang sắc thái đánh giá.
Người Việt có xu hướng xem medieval là mô tả lịch sử thuần túy; dụng ý ẩn dụ của tiếng Anh có thể khiến người học bỏ sót sắc thái. Chú ý ngữ cảnh và vị trí trước danh từ.
What is the meaning of the word 'medieval'?
Which sentence uses the word 'medieval' correctly?
Which word is most similar to 'medieval'?
What is the opposite of 'medieval'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'medieval'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật