meditate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: med- ('suy tư') + -itate (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'meditari' → Pháp cổ 'mediter' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hồ yên tĩnh; khi bạn thiền, những suy nghĩ của bạn trở nên rõ ràng và tĩnh lặng như mặt nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, meditate là động từ có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc hoặc tập trung tâm trí trong một khoảng thời gian, thường ở nơi yên tĩnh. Nó cũng dùng cho các bài tập tinh thần để thư giãn hoặc để suy ngẫm về điều gì đó nhằm có được sự sáng suát. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói họ thiền mười phút vào buổi sáng để làm rõ tâm trí hoặc suy ngẫm về một vấn đề.
Trong tiếng Việt, thiền có nghĩa tôn giáo hay tĩnh tâm, còn meditate trong tiếng Anh có thể dùng cho sự tập trung tinh thần nói chung, không chỉ tôn giáo.
What is the meaning of the word 'meditate'?
Which of the following sentences correctly uses the word 'meditate'?
Which word is most similar to 'meditate'?
What is the opposite of 'meditate'?
Can you think of a real-life context where someone might want to meditate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật