LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

memoirs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

memoirs Ý nghĩa của Từ

  • một tài liệu viết về trải nghiệm cá nhân của ai đó
  • một bản ghi lịch sử dựa trên quan sát cá nhân
  • một câu chuyện tập trung vào những kỷ niệm và sự kiện trong đời sống của một người
Illustration for this word

memoirs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

memoirs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛm.wɑː/
Mỹ /ˈmɛm.ɔɪr/
Tiết
memoir

memoirs Từ nguyên của Từ

Từ 'memoir' = 'ký ức' + 'hồ sơ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'memoria' → tiếng Pháp cổ 'memoire' → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một quyển nhật ký đầy những câu chuyện và suy ngẫm cá nhân, làm nổi bật những khoảnh khắc đặc biệt trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở sổ và ngón tay di chuyển dọc theo một dòng ký ức. Tôi căn chỉnh một cảnh, đẩy ký ức về phía trước và biến nó thành một bản hồi ký có giọng nói của chính tôi. Không gian dường như thu hẹp lại khi tôi quyết định những gì kể và những gì giữ lại. Tôi điều chỉnh nhịp điệu, giữ chặt khoảnh khắc và để ý nghĩa từ từ hiện lên trên trang.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Memoir là một bài viết phản ánh được viết tập trung vào ký ức cá nhân và kinh nghiệm sống, thay vì kể lại toàn bộ cuộc đời. Nó thường tập trung vào một giai đoạn, chủ đề hoặc sự kiện cụ thể và cho thấy tiếng nói của tác giả cùng quan điểm và sự trưởng thành. Khác với hồi ký mang tính tiểu sử, memoir chọn lọc khoảnh khắc để làm nổi bật tính cách và ý nghĩa. Trong dùng hiện đại, memoir cũng có thể là các bài luận ngắn hoặc nhật ký nhấn mạnh ký ức hơn là chi tiết sự kiện. Tác giả dùng chi tiết, gợi ý và nhịp kể để mời độc giả vào thế giới hồi ức riêng tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Memoir nhấn mạnh hồi ức và suy ngẫm cá nhân. Nó không phải là một cuộc đời đầy đủ mà tập trung vào một giai đoạn hoặc sự kiện. Kết hợp ký ức với ý nghĩa và cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Memoir giống h autobiographie.
  • Những ký ức tiêu cực không được viết.
  • Memoir phải kể lại mọi chi tiết một cách trung thực.
  • Memoir chỉ dành cho người nổi tiếng.
  • Cần nổi tiếng để xuất bản memoir.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, memoir được hiểu là một câu chuyện suy ngẫm chọn lọc dựa trên ký ức cá nhân, không phải tiểu sử đầy đủ.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều hồi ký đã xuất bản để thấy ký ức hình thành kể chuyện như thế nào
  • Viết một đoạn 300-500 từ về một kỷ niệm duy nhất
  • Tập trung vào cảnh trí và chi tiết giác quan, không chỉ sự kiện
  • Suy ngẫm tại sao ký ức ấy có ý nghĩa với bạn
  • Tránh cấu trúc thời gian cứng nhắc, dùng một đường dây chủ đề
  • Nhờ người đọc cho ý kiến về tác động cảm xúc

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ