nghĩa bóng của sức mạnh tinh thần
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mental = ment- (tâm trí) + -al (liên quan); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bộ não tỏa sáng với những ý tưởng, đại diện cho bản chất của suy nghĩ và cảm xúc, như thể ánh sáng phát ra từ tâm trí bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÔm chặt tách bằng cả hai bàn tay và thở sâu. Bạn chuyển sự chú ý từ ngoài thế giới sang hơi nóng trên thành tách, hình thành trong đầu một cảnh nhỏ. Khi điều chỉnh độ chặt và nhịp bước, nỗ lực như một cảm giác ấm áp ở ngực. Lúc này trải nghiệm thuộc về tâm lý học—những suy nghĩ và cảm xúc dẫn đường cho hành động của bạn.
Danh từ tính từ mental mô tả mọi thứ liên quan đến tâm trí, suy nghĩ, trí nhớ và cảm xúc. Nó bao quát các quá trình nhận thức và trạng thái chủ quan như tâm trạng và động lực. Bạn gặp nó trong các cụm từ như sức khỏe tâm thần, tính toán bằng trí óc, hình ảnh tâm lý hoặc luyện tập tinh thần. Trong ngữ cảnh giáo dục và tâm lý học, từ này có thể mang sắc thái trung tính, trang trọng hoặc y học tùy ngữ cảnh. Học viên nên làm quen với các sự kết hợp phổ biến như trạng thái tinh thần, năng lực tinh thần, gánh nặng tinh thần.
Tiếng Anh dùng mental như tính từ trung lập mô tả quá trình nội tâm; người học cần phân biệt với các từ liên quan như tâm lý để tránh hiểu sai.
Which of the following best describes the meaning of the word 'mental'?
In what context can the word 'mental' be used?
Which word is most similar to 'mental'?
What is the opposite of 'mental'?
How could you use the word 'mental' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật