LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brain Ý nghĩa của Từ

  • Cơ quan của tư duy và ý thức.
  • Trung tâm của trí tuệ và cảm xúc.
  • Một nhóm những người trí thức hoặc chuyên gia.
Illustration for this word

brain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /breɪn/
Mỹ /breɪn/
Tiết
brain

brain Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: brȳde = 'cơ quan trong hộp sọ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ brægen → tiếng Anh trung đại brayn → tiếng Anh hiện đại brain. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái não có hình dạng như quả óc chó nhăn nheo, tượng trưng cho những suy nghĩ phức tạp và sự hiểu biết sâu sắc, phản ánh ý tưởng về trí tuệ và ý thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấn nhẹ hai hõm nhĩ, cúi đầu và để cánh mắt được bình yên. Rồi tôi chuyển sự chú ý sang nhiệm vụ và những ý tưởng dần move ở phía sau. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ tập trung và đưa ra các quyết định từng cái một. Ở trong đầu, não bộ như một hội đồng nhỏ tập hợp lại, nơi suy nghĩ và cảm xúc hướng dẫn bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brain là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ cơ quan ở trong hộp sọ cho phép suy nghĩ, nhận thức và ý thức. Thứ hai, dùng theo nghĩa ẩn dụ cho trí tuệ và cảm xúc, như trong câu 'use your brain' hoặc 'một ý tưởng hay'. Thứ ba, trong ngôn ngữ thân mật, có thể chỉ một nhóm người thông minh hoặc chuyên gia, như 'the brains of the operation'. Nguồn gốc: từ tiếng Anh cổ brægen → Middle English brayn → brain. Hình tượng: bộ não nhăn nheo như quả óc chó tượng trưng cho sự phức tạp và hiểu biết sâu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng brain cho cơ quan hoặc khả năng tinh thần. Không nhầm với mind. Cụm từ: use your brain, brains of the operation, brain storm, brain teaser.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brain chỉ là bộ phận cơ thể, không phải ý nghĩ.
  • 'the brains' luôn là một người.
  • Trí tuệ gắn với thành tích học tập.
  • Dùng brain để chỉ chuyên gia là sai.
  • Brain và mind có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, brain chủ yếu chỉ bộ não hoặc khả năng tư duy; mind là khái niệm liên quan đến ý thức và suy nghĩ, ít khi dùng thay cho brain. Sai lầm phổ biến là đổi brain bằng mind hoặc dùng brain cho cảm xúc.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính trong ngữ cảnh: cơ quan, trí tuệ, và nhóm chuyên gia.
  • Ghi nhớ các collocations: use your brain, brain drain, brain storm.
  • Phân biệt brain với mind và heart ở cách dùng ẩn dụ.
  • Luyện tập những cụm từ cố định với brain (những bộ não của cuộc vận hành).
  • Học các câu liên quan đến học tập và giải quyết vấn đề.
  • Tạo hình ảnh tâm trí (hạt óc chó) cho nguồn gốc từ ngôn ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brain'?

A.Bone in the leg
B.Muscle in the arm
C.Skin on the back
D.A vital organ in the head
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts can the word 'brain' be used?

A.I ate my brain for lunch
B.I hurt my brain while studying
C.I washed my brain in the morning
D.I kicked my brain during a soccer game
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'brain'?

A.Hand
B.Mind
C.Heart
D.Foot
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brain'?

A.Stupidity
B.Intelligence
C.Dullness
D.Ignorance
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'brain' used in real-life?

A.Chefs cook a brain for dinner
B.Doctors study the brain to understand how it works
C.Pilots fly a brain to reach their destination
D.Gardeners plant a brain in the garden

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ