brain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: brȳde = 'cơ quan trong hộp sọ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ brægen → tiếng Anh trung đại brayn → tiếng Anh hiện đại brain. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái não có hình dạng như quả óc chó nhăn nheo, tượng trưng cho những suy nghĩ phức tạp và sự hiểu biết sâu sắc, phản ánh ý tưởng về trí tuệ và ý thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhấn nhẹ hai hõm nhĩ, cúi đầu và để cánh mắt được bình yên. Rồi tôi chuyển sự chú ý sang nhiệm vụ và những ý tưởng dần move ở phía sau. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ tập trung và đưa ra các quyết định từng cái một. Ở trong đầu, não bộ như một hội đồng nhỏ tập hợp lại, nơi suy nghĩ và cảm xúc hướng dẫn bước tiếp theo.
Brain là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ cơ quan ở trong hộp sọ cho phép suy nghĩ, nhận thức và ý thức. Thứ hai, dùng theo nghĩa ẩn dụ cho trí tuệ và cảm xúc, như trong câu 'use your brain' hoặc 'một ý tưởng hay'. Thứ ba, trong ngôn ngữ thân mật, có thể chỉ một nhóm người thông minh hoặc chuyên gia, như 'the brains of the operation'. Nguồn gốc: từ tiếng Anh cổ brægen → Middle English brayn → brain. Hình tượng: bộ não nhăn nheo như quả óc chó tượng trưng cho sự phức tạp và hiểu biết sâu sắc.
Đối với người Việt học tiếng Anh, brain chủ yếu chỉ bộ não hoặc khả năng tư duy; mind là khái niệm liên quan đến ý thức và suy nghĩ, ít khi dùng thay cho brain. Sai lầm phổ biến là đổi brain bằng mind hoặc dùng brain cho cảm xúc.
What is the meaning of the word 'brain'?
In which of the following contexts can the word 'brain' be used?
Which of the following words is similar to 'brain'?
What is the opposite of 'brain'?
How is the word 'brain' used in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật