LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

merchant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

merchant Ý nghĩa của Từ

  • một người mua và bán hàng hóa
  • một thương nhân trong một loại hàng hóa cụ thể
Illustration for this word

merchant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

merchant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɜːʧənt/
Mỹ /ˈmɜrʧənt/
Tiết
merchant

merchant Từ nguyên của Từ

merch = hàng hóa + ant = một người; tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'marchant', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercantem', từ 'merx' nghĩa là hàng hóa. Hãy hình dung một thị trường nhộn nhịp nơi các thương nhân đổi hàng hóa, trưng bày các mặt hàng đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng thẳng vai, tiến lại quầy và move một chút hàng hóa để đưa nó vào tầm nhìn. Mồ hôi trên lòng bàn tay khiến tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Mỗi lần push và pull là nhịp thở của thương mại, rèn sự kiểm soát lực và thời điểm. Từ hành động nhỏ này, cách giao tiếp với khách hàng và thương lượng dần trở nên tự nhiên, keep tập trung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thương nhân là người mua bán hàng hóa, thường làm việc tại cửa hàng, chợ hoặc cửa hàng trực tuyến. Từ này có thể chỉ một người kinh doanh tổng quát hoặc người buôn một mặt hàng cụ thể, như thương nhân rượu hoặc gia vị. Trong tiếng Anh hiện đại, merchant thường mang nghĩa chuyên nghiệp và thương mại và có thể gắn với những ý niệm lịch sử hoặc toàn cầu về thương mại. Người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt merchant với trader hoặc shopkeeper.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xem merchant như thuật ngữ thương mại, không chỉ người bán ở cửa hàng.
  • Phân biệt merchant, shopkeeper và trader tùy theo ngữ cảnh.
  • Trong văn bản formal hoặc lịch sử, merchant có thể mang sắc thái cổ điển.
  • Kết hợp merchant với hàng hóa cụ thể như wine merchant, spice merchant.
  • Học các collocation phổ biến như merchant ship, merchant class.
  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh để nắm sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • merchant không chỉ là người bán hàng ở cửa hàng.
  • Có sắc thái cổ xưa hoặc formal tùy ngữ cảnh.
  • Không phải lúc nào cũng bán hàng xa xỉ.
  • merchant và trader không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Có thể nghe quen ở văn bản lịch sử hoặc chuyên môn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: merchant mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sử; phân biệt với shopkeeper và trader bằng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Xem merchant như thuật-ngữ thương mại tổng-quát, không chỉ người-bán ở cửa-hàng.
  • 2) Phân-biệt merchant, shopkeeper và trader tùy theo ngữ-cảnh.
  • 3) Trong văn-bản formal hoặc lịch-sử, merchant có thể mang sắc-thái cổ-điển.
  • 4) Kết-hợp merchant với hàng-hóa cụ-thể (wine merchant, spice merchant).
  • 5) Học những collocation phổ-biến (merchant ship, merchant class).
  • 6) Đọc ví dụ trong ngữ-cảnh để nắm sắc-thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'merchant'?

A.A person who entertains others
B.A person who sells goods
C.A person who builds houses
D.A person who teaches children
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'merchant' correctly?

A.The merchant performed a magic trick.
B.The merchant composed a song.
C.The merchant sold fruits and vegetables.
D.The merchant fixed the car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'merchant'?

A.Carpenter
B.Teacher
C.Vendor
D.Doctor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'merchant'?

A.Pilot
B.Chef
C.Photographer
D.Consumer
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter a merchant?

A.Hospital
B.School playground
C.Shopping mall
D.Movie theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ