LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meridian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meridian Ý nghĩa của Từ

  • đường tưởng tượng quanh Trái Đất chạy từ cực này đến cực kia
  • điểm cao nhất hoặc đỉnh
  • thời kỳ phát triển hoặc thành tựu cao nhất
Illustration for this word

meridian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meridian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈrɪd.i.ən/
Mỹ /məˈrɪd.i.ən/
Tiết
meridian

meridian Từ nguyên của Từ

Gốc: 'merid-' từ tiếng Latinh 'meridianus' (buổi trưa); Nguồn: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mặt trời ở điểm cao nhất vào buổi trưa, khi bóng đổ ngắn nhất; điều này tượng trưng cho thành tựu tối đa và sự rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meridien là một đường tưởng tượng đi quanh Trái Đất từ cực này sang cực kia. Trong địa lý, thuật ngữ này thường chỉ một đường kinh độ, với kinh tuyến Greenwich làm mốc zéro để đo phía Đông và Tây. Bên cạnh ý nghĩa địa lý, meridian còn được dùng như một ẩn dụ cho đỉnh cao hay giai đoạn phát triển hoặc thành tựu ở mức tối đa. Khi nghe từ này trong các văn cảnh khoa học, hãy mong đợi sự chính xác về vị trí và thời gian; trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể ám chỉ sự sáng suốt hoặc thời điểm đạt được hiểu biết tối đa, như mặt trời ở đỉnh cao của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng meridian là thuật ngữ địa lý chủ yếu nói về một đường kinh độ, không phải vĩ độ. Liên kết ý tưởng với hình ảnh giữa trưa hoặc đỉnh cao sự nghiệp trong ngữ cảnh phù hợp. Phân biệt với xích đạo và các vòng song song. Dùng phong cách formal cho mô tả bản đồ. Khi nói về thời gian, hãy dùng noon để mô tả đỉnh cao của mặt trời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meridian chỉ là noon hay thời điểm trong ngày
  • Nghĩ rằng Greenwich là meridian duy nhất
  • Nhầm lẫn meridian với vĩ tuyến
  • Chỉ coi là đường trên bản đồ, bỏ qua nghĩa ẩn dụ
  • Không nhận ra ý nghĩa ẩn dụ của từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường tưởng meridian là một đường cố định, dễ nhầm giữa kinh độ và vĩ độ và hiểu sai ngụ ý noon.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung meridian như một đường thẳng đứng trên quả cầu
  • Nhớ rằng zero độ là meridian Greenwich
  • Phân biệt kinh độ và vĩ độ
  • Sử dụng meridian trong mô tả bản đồ, không phải khi nói về thời gian
  • Kết nối ý nghĩa ẩn dụ với ngữ cảnh
  • Luyện viết câu về vị trí và thời gian riêng biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'meridian'?

A.An imaginary line on the earth
B.A time in the day
C.A type of plant
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'meridian' correctly?

A.He reached the meridian of his career when he won the award.
B.The meridian of the day signifies when the sun rises.
C.On the meridian map, we found the exact location.
D.She danced meridian during the show.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meridian'?

A.Zenith
B.Equator
C.Parallel
D.Latitude
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meridian'?

A.Equator
B.Nadir
C.Pole
D.Longitude
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where this term applies?

A.Discussing the boundaries of time zones
B.When referencing the highest point in the sky during noon
C.Finding directions on a map
D.Measuring the temperature of the day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ