meridian - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'merid-' từ tiếng Latinh 'meridianus' (buổi trưa); Nguồn: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mặt trời ở điểm cao nhất vào buổi trưa, khi bóng đổ ngắn nhất; điều này tượng trưng cho thành tựu tối đa và sự rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMeridien là một đường tưởng tượng đi quanh Trái Đất từ cực này sang cực kia. Trong địa lý, thuật ngữ này thường chỉ một đường kinh độ, với kinh tuyến Greenwich làm mốc zéro để đo phía Đông và Tây. Bên cạnh ý nghĩa địa lý, meridian còn được dùng như một ẩn dụ cho đỉnh cao hay giai đoạn phát triển hoặc thành tựu ở mức tối đa. Khi nghe từ này trong các văn cảnh khoa học, hãy mong đợi sự chính xác về vị trí và thời gian; trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể ám chỉ sự sáng suốt hoặc thời điểm đạt được hiểu biết tối đa, như mặt trời ở đỉnh cao của nó.
Học viên tiếng Việt thường tưởng meridian là một đường cố định, dễ nhầm giữa kinh độ và vĩ độ và hiểu sai ngụ ý noon.
What is the meaning of the word 'meridian'?
Which sentence uses 'meridian' correctly?
Which word is most similar to 'meridian'?
What is the opposite of 'meridian'?
Can you think of a real-life scenario where this term applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật