LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prime Ý nghĩa của Từ

  • của chất lượng hoặc giá trị cao nhất
  • quan trọng nhất hoặc chính
  • trạng thái hoặc thời gian của sức sống hoặc thành công lớn nhất
Illustration for this word

prime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /praɪm/
Mỹ /praɪm/
Tiết
prime

prime Từ nguyên của Từ

Prime: prin- (gốc = chính) + -me (chỉ trạng thái). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một số nguyên tố như một viên ngọc quý hiếm, tỏa sáng rực rỡ trong đại dương các số nguyên, tượng trưng cho sự thuần khiết và độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấn một nút và giữ chặt, ánh sáng move từ tối sang sáng. Tôi xoay công tắc và điều chỉnh tư thế khi tín hiệu shift và hình ảnh dần rõ nét. Cân này cảm giác như khoảnh khắc prime, nơi nỗ lực và sự chuẩn bị hòa làm một và mọi thứ giữ ổn định, hold. Trong thực tế, tôi đặt hướng đi với set và tiếp tục push về phía những gì quan trọng nhất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prime có nghĩa là thứ có chất lượng cao nhất hoặc giá trị nhất, hoặc là điều quan trọng nhất hoặc ở trạng thái sung sức nhất. Ví dụ như sản phẩm ở chất lượng hàng đầu hoặc ở đỉnh cao sự nghiệp. Là động từ, prime có nghĩa là chuẩn bị trước hoặc sẵn sàng. Nguồn gốc từ latinh primus, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Lưu ý rằng prime còn có nghĩa toán học là số nguyên tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prime để nói về chất lượng cao nhất hoặc yếu tố cốt lõi; tránh lạm dụng trong lời khen thông thường. Phân biệt prime và primary: primary chỉ thứ tự đầu tiên, prime nhấn mạnh tốt nhất hoặc trung tâm. Là động từ, prime có nghĩa là chuẩn bị trước. Các cụm như prime time hay prime example tùy ngữ cảnh. Trong toán học, số nguyên tố là khái niệm riêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prime luôn có nghĩa là tốt nhất ở mọi hoàn cảnh.
  • Tất cả các số đều là số nguyên tố.
  • Prime và primary có thể hoán đổi cho nhau.
  • Prime luôn liên quan đến tiền.
  • Có thể dùng prime làm từ đồng nghĩa với 'tuyệt vời' ở bất kỳ câu nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng Prime mang nghĩa mạnh về chất lượng tối ưu hoặc tính trọng yếu, không chỉ đơn thuần là 'rất tốt'; phân biệt với số nguyên tố trong toán học.

Mẹo Học

  • Đọc các ví dụ trong ngữ cảnh để nắm sắc thái giữa chất lượng và sự trọng yếu.
  • Chú ý prime time, prime example và prime location.
  • Dạng động từ mang tính kỹ thuật và thường liên quan đến chuẩn bị thiết bị.
  • So sánh với primary để thấy nhấn mạnh ở tốt nhất/trung tâm.
  • Trong toán học, số nguyên tố là khái niệm riêng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prime'?

A.First
B.Last
C.Good
D.Bad
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'prime' used correctly?

A.She was in her prime when she was old.
B.The prime minister announced new policies.
C.He is a prime student in his class.
D.The prime of the movie was unrealistic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'prime'?

A.Obsolete
B.Dull
C.Optimal
D.Moderate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prime'?

A.Mediocre
B.Secondary
C.Lousy
D.Ancient
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you use the word 'prime'?

A.Describing the best quality of something
B.Talking about something very old
C.Referring to a bad situation
D.Describing something average

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ