merriment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
merriment = merry (vui vẻ) + ment (trạng thái); tiếng Latinh 'mirus' (kỳ diệu) → tiếng Pháp cổ 'merieu' (vui vẻ) → tiếng Anh 'merriment'. Hãy tưởng tượng một lễ hội sôi động tràn ngập tiếng cười và niềm vui, nơi mọi góc đều ngập tràn tiếng cười và tiếng hát vui vẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMerriment đề cập đến niềm vui được chia sẻ, sự hân hoan và tiếng cười rộn ràng. Nó thường xuất hiện trong các cuộc gặp gỡ xã hội, lễ hội và những khoảnh khắc mọi người cảm thấy thoải mái và hạnh phúc. Merriment nhấn mạnh sự thể hiện niềm vui bên ngoài, như tiếng cười, hát ca hoặc những trò đùa, khác với sự bình tĩnh nội tâm hay sự nghiêm túc. Từ này bắt nguồn từ merry và có dòng lịch sử qua mirus (kỳ diệu) và merieu từ tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh merriment. Trong giao tiếp hàng ngày, nó gợi cảm giác ấm áp, lễ hội và sự tham gia của mọi người.
Trong tiếng Việt, merriment gợi ý niềm vui tập thể; người học có thể hiểu nhầm thành niềm vui cá nhân hoặc trạng thái trầm lắng.
What is the meaning of the word 'merriment'?
Which sentence uses 'merriment' correctly?
Which word is most similar to 'merriment'?
What is the opposite of 'merriment'?
Can you think of a real-life context where people might feel merriment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật