LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mesmerism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mesmerism Ý nghĩa của Từ

  • Một trạng thái thôi miên do gợi ý tạo ra.
  • Một loại thôi miên hoặc trạng thái mê sảng.
  • Một sự hấp dẫn hoặc thu hút mãnh liệt.
Illustration for this word

mesmerism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mesmerism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛzmərɪz(ə)m/
Mỹ /ˈmɛzməˌrɪzəm/
Tiết
mesmerism

mesmerism Từ nguyên của Từ

mesmerism = mesmer + -ism. Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tên của Franz Anton Mesmer, một vị bác sĩ người Đức thế kỷ 18, người đi tiên phong trong liệu pháp thôi miên, qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà thôi miên vung pendulum, thu hút khán giả đang bị mê hoặc vào một cơn trăng sâu, đại diện cho tác động mê hoặc từ sự tập trung và sự hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mesmerism là một thuật ngữ lịch sử mô tả một tập hợp các ý tưởng và thực hành xuất hiện vào cuối thế kỷ XVIII, tập trung vào ảnh hưởng của gợi ý và những gì được mô tả như các lực từ tính vô hình có thể kích hoạt trạng thái trance. Thuật ngữ này được đặt theo tên Franz Anton Mesmer, bác sĩ người Đức, người cho rằng các lực tự nhiên vô hình có thể được điều hướng để chữa bệnh và đưa người vào trạng thái trance. Ngày nay, mesmerism chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương và cũng mang nghĩa bóng để nói đến sự cuốn hút mạnh mẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý ngữ cảnh lịch sử
  • Không nhầm Mesmerism với y học hiện đại
  • Chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Không gợi ý hiệu quả được chứng minh ngày nay
  • Sử dụng như một phép ẩn dụ khi thích hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Me mes me riêm không đúng với thôi miên hiện đại
  • Chỉ là tung pendulum
  • Là một lực siêu nhiên
  • Là phương pháp điều trị y khoa được chứng minh ngày nay
  • Chỉ là ảo thuật sân khấu hoặc ảo giác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thuật ngữ này chủ yếu mang nghĩa lịch sử và ẩn dụ, không phải kỹ thuật y học hiện đại. Người học thường nhầm mesmerism với thôi miên hiện đại; nhấn mạnh ngữ cảnh thế kỉ XVIII.

Mẹo Học

  • Học từ nguyên và tên Mesmer
  • Phân biệt mesmerism và thôi miên hiện đại
  • Sử dụng trong ví dụ lịch sử hoặc văn chương
  • Chú ý cách dùng như phép ẩn dụ
  • Luyện phát âm: mez-mer-ism
  • Tra cứu nguồn tin lịch sử đáng tin cậy

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'mesmerism'?

A.An influence that attracts and holds attention
B.A technique related to meditation
C.A method of cooking
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mesmerism' correctly?

A.The magician used mesmerism to make his audience believe in magic.
B.The artist's work is a true example of mesmerism in modern art.
C.She felt a sense of mesmerism while reading her favorite book.
D.His speech was so dull, it lacked any mesmerism.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mesmerism'?

A.hypnotism
B.distraction
C.melancholy
D.hilarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mesmerism'?

A.fascination
B.boredom
C.enthusiasm
D.engagement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone could experience 'mesmerism'?

A.She was completely lost in her thoughts while looking at the road.
B.Many people feel captivated by a mesmerizing performance that draws them in.
C.A few friends got together for a casual picnic in the park.
D.He quickly skimmed through the pages of the book while watching TV.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ