LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

metabolic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

metabolic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến trao đổi chất
  • thuộc về các quá trình hóa học trong cơ thể
  • ảnh hưởng đến sản xuất năng lượng
Illustration for this word

metabolic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

metabolic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɛtəˈbɒlɪk/
Mỹ /ˌmɛtəˈbɑlɪk/
Tiết
metabolic

metabolic Từ nguyên của Từ

chuyển hóa = meta- (thay đổi, biến đổi) + bol (ném) + ic = liên quan đến sự thay đổi trong các quá trình. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng các tế bào như những nhà máy nhỏ biến thức ăn thành năng lượng, điều này giúp minh họa rõ ràng ý nghĩa của chuyển hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metabolic là tính từ liên quan đến quá trình trao đổi chất, tổng hợp và phân hủy các chất trong cơ thể để sản xuất năng lượng và duy trì hoạt động sống. Nó được dùng để nói về quá trình, tốc độ trao đổi chất hoặc sức khỏe trao đổi chất, ví dụ nhịp trao đổi chất (metabolic rate) hay đường đi trao đổi chất. Tính từ này nhấn mạnh sự biến đổi liên tục và động lực thay đổi, không phải trạng thái cố định. Đối với người học, liên hệ nó với enzyme, năng lượng và các quá trình sinh lý giúp nắm rõ ngữ cảnh. Ngữ cảnh quyết định sắc thái nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - metabolic được dùng trong bối cảnh khoa học liên quan trao đổi chất
  • - học các thành ngữ phổ biến như nhịp trao đổi chất, sức khỏe trao đổi chất, đường đi trao đổi chất
  • - đừng chỉ liên tưởng nó với giảm cân; nó bao hàm quá trình sinh lý
  • - chú ý ngữ cảnh để nắm nghĩa đúng
  • - liên hệ với enzyme và năng lượng khi học
  • - luyện tập với bài viết khoa học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng metabolic chỉ liên quan giảm cân
  • Tốc độ trao đổi chất ở mỗi người là cố định
  • Sức khỏe trao đổi chất bằng với thể dục nói chung
  • Cho rằng trao đổi chất chỉ là tiêu hóa
  • Tất cả quá trình trao đổi chất đều sản sinh nhiệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ metabolic liên hệ rộng với trao đổi chất; học viên dễ nhầm với giảm cân nên cần liên hệ với enzyme và năng lượng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: nhịp trao đổi chất, sức khỏe trao đổi chất, đường đi trao đổi chất
  • So sánh trao đổi chất với tiêu hóa để nắm khác biệt
  • Học vai trò của enzyme trong trao đổi chất
  • Đọc văn bản sinh học để lấy ví dụ
  • Luyện viết câu về sản xuất và sử dụng năng lượng
  • Dùng sơ đồ đường đi trao đổi chất để hình dung

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'metabolic'?

A.Able
B.Sad
C.Happy
D.Relating to metabolism
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'metabolic' used correctly?

A.She felt metabolic after eating a big meal.
B.His metabolic approach to exercise helped him lose weight.
C.The sunset looked metabolic over the ocean.
D.I metabolic my friend at the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'metabolic'?

A.Inactive
B.Metabolous
C.Sluggish
D.Digestive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'metabolic'?

A.Energetic
B.Catabolic
C.Active
D.Dynamic
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'metabolic' apply in the context of a healthy lifestyle?

A.Skipping meals
B.Avoiding sleep
C.Balancing nutrient intake
D.Sitting all day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ