rate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp cổ 'ratier', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ratio' (tỉ lệ, lý do) + hậu tố '-er' có nghĩa là 'người thực hiện'. Hãy tưởng tượng một thẩm phán đang cân nhắc các lựa chọn, thảo luận dựa trên sự công bằng - 'đánh giá' phản ánh bản chất của lý luận và đánh giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một chiếc đồng hồ bấm giờ và bấm bắt đầu. Các kim di chuyển move, các số thay đổi change, và tôi cố gắng giữ nhịp đều. Tôi điều chỉnh grip, xoay núm một chút và để nhịp tăng lên hoặc giảm xuống. Khi nhịp độ ổn định, cảm giác về tốc độ bắt đầu xuất hiện trong các công việc thực tế.
Rate là một từ tiếng Anh đa nghĩa, bao gồm ba ý tưởng liên quan: gán giá trị, đo tốc độ của một sự kiện và đánh giá một cái gì đó. Là động từ, rate có nghĩa là cho điểm hoặc cho một mức đánh giá cho một vật thể, ví dụ đánh giá một bộ phim hoặc đánh giá dịch vụ. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ diễn tả tốc độ, như rate of progress hay heart rate. Là danh từ, rate có thể chỉ tốc độ hoặc tỉ lệ (exchange rate, tax rate) hoặc phán quyết về giá trị. Người học cần chú ý tới giới từ như at, of, per và collocations với rating.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng rate kết hợp đánh giá, tốc độ và định giá, và ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ.
What is the meaning of the word 'rate'?
How is the word 'rate' used in a sentence?
Which word is similar to 'rate'?
Which word is the opposite of 'rate'?
Can you give a real-life example of 'rate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật