LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rate Ý nghĩa của Từ

  • gán giá trị cho một cái gì đó
  • một thước đo về tốc độ của một sự kiện
  • đánh giá hoặc đánh giá một cái gì đó.
Illustration for this word

rate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /reɪt/
Mỹ /reɪt/
Tiết
rate

rate Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'ratier', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ratio' (tỉ lệ, lý do) + hậu tố '-er' có nghĩa là 'người thực hiện'. Hãy tưởng tượng một thẩm phán đang cân nhắc các lựa chọn, thảo luận dựa trên sự công bằng - 'đánh giá' phản ánh bản chất của lý luận và đánh giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một chiếc đồng hồ bấm giờ và bấm bắt đầu. Các kim di chuyển move, các số thay đổi change, và tôi cố gắng giữ nhịp đều. Tôi điều chỉnh grip, xoay núm một chút và để nhịp tăng lên hoặc giảm xuống. Khi nhịp độ ổn định, cảm giác về tốc độ bắt đầu xuất hiện trong các công việc thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rate là một từ tiếng Anh đa nghĩa, bao gồm ba ý tưởng liên quan: gán giá trị, đo tốc độ của một sự kiện và đánh giá một cái gì đó. Là động từ, rate có nghĩa là cho điểm hoặc cho một mức đánh giá cho một vật thể, ví dụ đánh giá một bộ phim hoặc đánh giá dịch vụ. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ diễn tả tốc độ, như rate of progress hay heart rate. Là danh từ, rate có thể chỉ tốc độ hoặc tỉ lệ (exchange rate, tax rate) hoặc phán quyết về giá trị. Người học cần chú ý tới giới từ như at, of, per và collocations với rating.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Rate là một động từ có nghĩa là cho điểm hoặc đánh giá.
  • - Khi nói về tốc độ, dùng rate of hoặc rate at tùy ngữ cảnh.
  • - Rate là danh từ có thể chỉ tốc độ hoặc tỷ lệ.
  • - Phân biệt rate với rating; rating là đánh giá chất lượng.
  • - Cụm từ phổ biến: rate of return, interest rate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rate không chỉ là tiền tệ; nó có thể là giá trị, tốc độ hoặc tỉ lệ.
  • Rate và rating khác nhau; rating là đánh giá chất lượng, rate là hành động hoặc thước đo.
  • Cần chú ý giới từ: rate of cho số lượng hoặc tỉ lệ; rate at cho tốc độ tại một thời điểm.
  • Nên phân biệt rate với các thuật ngữ tài chính như lãi suất hay tỷ giá.
  • Luyện tập bằng các câu thực tế về tăng trưởng và lãi suất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng rate kết hợp đánh giá, tốc độ và định giá, và ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa của rate: đánh giá, tốc độ, tỉ lệ.
  • Luyện rate ở dạng động từ và danh từ ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Sử dụng rate of và rate at cho đúng nghĩa câu.
  • Phân biệt rate với rating để tránh nhầm lẫn về đánh giá.
  • Nghe các thuật ngữ tài chính để hiểu các collocations như rate of return.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rate'?

A.Sleepy
B.Sad
C.Evaluation
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'rate' used in a sentence?

A.She rated the movie as excellent.
B.He laughed at the rate joke.
C.I felt very rate yesterday.
D.The rate cat took a nap.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'rate'?

A.Assess
B.Ignore
C.Forget
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'rate'?

A.Praise
B.Applaud
C.Celebrate
D.Disapprove
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example of 'rate'?

A.I danced a rate dance.
B.I sang a rate song.
C.I rated my experience at the restaurant as poor.
D.I bought a rate book.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Health Clinic Check

Health Clinic Visit

2026.03.17 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Basic Banking

Banking Basics

2025.09.28 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ