LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mete - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mete Ý nghĩa của Từ

  • đo đạc một cái gì đó
  • phân phối hoặc phân chia
  • áp đặt hoặc gây ra (như hình phạt)
Illustration for this word

mete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /miːt/
Mỹ /miːt/
Tiết
mete

mete Từ nguyên của Từ

Gốc: "mete" (tiếng Anh cổ) = đo đạc + "metan" (đo đạc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thước đo đo lường nguyên liệu một cách cẩn thận, hoặc một thẩm phán đưa ra công lý bằng búa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mete là một động từ tiếng Anh cổ điển hoặc trang trọng, có nghĩa đo lường, phân phát hoặc áp đặt (phạt). Trong tiếng Anh hiện đại, nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh viện, với các cụm cố định như mete out punishment hoặc mete out justice. Đây là động từ tân, nó cần một tân ngữ (đối tượng). Quá khứ là meted. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ metan (đo lường) với sự ảnh hưởng của tiếng Latinh. Hình ảnh gợi nhớ: dùng thước đo các thành phần một cách chính xác hoặc một quan tòa tuyên án.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với tân ngữ trực tiếp.
  • Quá khứ: meted.
  • Ngữ cảnh formal hoặc văn học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cụm cố định: mete out punishment, mete out justice.
  • Trong ngữ cảnh trung lập, dùng measure hoặc distribute.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • mete có nghĩa đo lường ở mọi ngữ cảnh
  • thường được dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • có thể thay thế measure trong mọi câu
  • thì quá khứ không phải là met, mà meted
  • có thể dùng mà không có đối tượng để chỉ số lượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể nghĩ rằng mete luôn có nghĩa đo lường; thực tế nó mang nghĩa formal/phân phát/ấn định phạt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn học.

Mẹo Học

  • Quá khứ là meted; dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • mete out punishment/justice là cụm cố định.
  • Khác với measure trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Luôn có tân ngữ.
  • Luyện tập qua ví dụ pháp lý/văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mete'?

A.Explore
B.Discover
C.Measure
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mete' used correctly?

A.The children meted with joy upon seeing their presents.
B.She tried to mete the distance between the two cities.
C.Let's mete at the park for a picnic.
D.He meted out punishment to the wrong person.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mete'?

A.Ignore
B.Allocate
C.Combine
D.Hunt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mete'?

A.Exceed
B.Conceal
C.Consume
D.Deplete
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'mete' in a real-life context?

A.Watching a movie at home.
B.Cooking a meal with friends.
C.Playing a game of hide and seek.
D.Planning and meting out tasks for team members.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ