LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu biết về khái niệm và thuật ngữ khí tượng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meteorology Ý nghĩa của Từ

  • khoa học về hiện tượng khí quyển
  • nghiên cứu về thời tiết và khí hậu
  • phân tích các sự kiện khí tượng
Illustration for this word

meteorology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meteorology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmiːtɪəˈrɒlədʒi/
Mỹ /ˌmiːtɪəˈrɑːlədʒi/
Tiết
meteorology

meteorology Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'meteor-' (từ tiếng Hy Lạp 'meteoros', nghĩa là 'cao') + '-logy' (từ tiếng Hy Lạp 'logia', nghĩa là 'nghiên cứu của'). Xuất xứ lịch sử: Từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, rồi đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thiên thạch cao trên bầu trời, đại diện cho khoa học cao cả của việc nghiên cứu các hiện tượng khí quyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khí tượng học là ngành khoa học nghiên cứu bầu khí quyển và các hiện tượng thời tiết. Nó bao gồm phân tích sự hình thành của mây, mưa, gió, nhiệt độ và các yếu tố khác, bằng cách kết hợp quan sát, thiết bị, mô hình số và phân tích thống kê để dự đoán thời tiết ngắn hạn và xu hướng khí hậu dài hạn, cũng như cảnh báo thời tiết khắc nghiệt. Lĩnh vực này pha trộn vật lý, hóa học và phân tích dữ liệu nhằm giải thích chuyển động và phân bố của nhiệt, hơi nước và không khí trên quy mô toàn cầu. Hãy tưởng tượng sao cho meteor- và logy gợi nhớ về việc nghiên cứu bầu trời cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng meteorology như danh từ chỉ lĩnh vực khoa học với mạo từ phù hợp
  • - Phân biệt thời tiết (weather) và khí hậu (climate) trong câu
  • - Tránh nhầm meteorology với meteor (sao băng)
  • - Luyện phát âm và chính tả
  • - Liên kết từ liên quan như nhà khí tượng học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khí tượng học giống thiên văn học.
  • Khí tượng học chỉ nghiên cứu thời tiết ngày mai, không phải biến đổi khí hậu dài hạn.
  • Từ này liên quan đến sao băng chứ không phải thời tiết.
  • Dự báo lúc nào cũng chính xác.
  • Khí tượng học không liên quan đến vật lý và hóa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Khí tượng học là tên gọi chính thức của lĩnh vực; người học tiếng Anh có thể nhầm nó với sao băng và gặp khó với hậu tố -logy và việc dùng mạo từ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng meteor- gợi ý trời cao; kết hợp với việc nghiên cứu bầu khí quyển.
  • Ghép meteorology với thời tiết, khí hậu, dự báo, nhà khí tượng học.
  • Phát âm: meh-teh-ROH-loh-jee, nhấn vào âm trội ở giữa.
  • Viết câu ví dụ ngắn liên kết hiện tượng khí quyển với từ này.
  • Khi dùng làm tên ngành, Meteorology nên viết hoa chữ cái đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'meteorology'?

A.The study of celestial bodies.
B.The study of weather patterns.
C.The analysis of terrestrial ecosystems.
D.The exploration of marine life.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'meteorology' correctly?

A.The chef wrote a book on meteorology.
B.Meteorology is essential for understanding climate change.
C.She studied meteorology to improve her painting skills.
D.Meteorology helps in building better fences.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meteorology'?

A.Astronomy
B.Agriculture
C.Climatology
D.Geography
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meteorology'?

A.Geology
B.None
C.Astrophysics
D.Astronomy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where we discuss weather patterns?

A.Weather forecasts help people prepare for clothing choices.
B.Farmers rely on personal experience rather than scientific data.
C.The scientist presented a meteorology report at the conference.
D.Neighbors often share their favorite recipes during storms.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Help

Shopping in Store

2026.03.01 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ