hiểu biết về khái niệm và thuật ngữ khí tượng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'meteor-' (từ tiếng Hy Lạp 'meteoros', nghĩa là 'cao') + '-logy' (từ tiếng Hy Lạp 'logia', nghĩa là 'nghiên cứu của'). Xuất xứ lịch sử: Từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, rồi đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thiên thạch cao trên bầu trời, đại diện cho khoa học cao cả của việc nghiên cứu các hiện tượng khí quyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhí tượng học là ngành khoa học nghiên cứu bầu khí quyển và các hiện tượng thời tiết. Nó bao gồm phân tích sự hình thành của mây, mưa, gió, nhiệt độ và các yếu tố khác, bằng cách kết hợp quan sát, thiết bị, mô hình số và phân tích thống kê để dự đoán thời tiết ngắn hạn và xu hướng khí hậu dài hạn, cũng như cảnh báo thời tiết khắc nghiệt. Lĩnh vực này pha trộn vật lý, hóa học và phân tích dữ liệu nhằm giải thích chuyển động và phân bố của nhiệt, hơi nước và không khí trên quy mô toàn cầu. Hãy tưởng tượng sao cho meteor- và logy gợi nhớ về việc nghiên cứu bầu trời cao.
Khí tượng học là tên gọi chính thức của lĩnh vực; người học tiếng Anh có thể nhầm nó với sao băng và gặp khó với hậu tố -logy và việc dùng mạo từ.
What is the definition of 'meteorology'?
Which sentence uses 'meteorology' correctly?
Which word is most similar to 'meteorology'?
What is the opposite of 'meteorology'?
Can you think of a real-life context where we discuss weather patterns?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật