LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outdoor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outdoor Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến không khí ngoài trời
  • không ở trong nhà, bên ngoài
  • thuộc về các hoạt động diễn ra ngoài trời
Illustration for this word

outdoor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outdoor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈdɔː/
Mỹ /aʊtˈdɔr/
Tiết
outdoor

outdoor Từ nguyên của Từ

out- = bên ngoài, door = cánh cửa; Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp out và dor; Hãy tưởng tượng bước qua một cánh cửa vào một không gian rộng lớn và thoáng đãng ở ngoài trời, ánh nắng rực rỡ và không khí trong lành chào đón bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra ngoài, đẩy cửa và hít thở không khí ngoài trời. Gió chạm da và cơ thể tôi move theo nhịp phố, điều chỉnh nhịp bước cho vừa vặn. Tôi đi dọc theo con đường có nắng, mọi thứ dường như đổi thay từng chút. Ở ngoài trời, cảm giác ấy khiến tôi thay đổi và tôi tiếp tục tiến lên, để cảm giác này thành một phần của nhịp sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, outdoor là tính từ chỉ những thứ ở ngoài trời, ngoài cửa, và thường dùng để mô tả không gian, hoạt động hoặc đồ dùng ở bên ngoài. Người Việt nói 'ở ngoài trời' hoặc 'ngoài trời' để diễn đạt tương tự, nhưng khi gặp từ này trong quảng cáo hoặc danh mục sản phẩm, nhiều người dùng 'outdoor' như một từ mượn. Khi học, học viên cần phân biệt với outdoors (ở bên ngoài, ngoài trời nói chung) và outdoor chỉ dùng trước danh từ hoặc đứng sau như 'outdoor activities'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Outdoor mô tả những thứ ở ngoài trời hoặc ngoài căn nhà.
  • - Đối lập với indoor.
  • - Outdoor thường trực tiếp đi trước danh từ (outdoor activities).
  • - Outdoors là danh từ hoặc trạng từ có nghĩa là ở ngoài trời, không dùng như tính từ.
  • - Trong marketing, từ này được dùng rộng rãi cho các sản phẩm ngoài trời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outdoor không mô tả một người.
  • Outdoors là danh từ hoặc trạng từ; outdoor là tính từ.
  • Thời tiết xấu vẫn có thể có hoạt động ngoài trời (outdoor).
  • Exterior không dùng thay cho outdoor trong mọi ngữ cảnh.
  • Outdoor không thể tự đứng được như danh từ; nó đi trước danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường nghĩ outdoor là người ngoài trời hoặc dùng sai vị trí của outdoors; hãy nhớ outdoor là tính từ bổ nghĩa danh từ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: outdoor space, outdoor activities, outdoor furniture.
  • So sánh indoor và outdoor trong câu ngắn.
  • Phân biệt outdoor (tính từ) với outdoors (danh từ/ trạng từ).
  • Sử dụng động từ như lên kế hoạch, tổ chức cho ngữ cảnh ngoài trời.
  • Xem cách outdoor được dùng trong mô tả sản phẩm hoặc sự kiện.
  • Viết một đoạn ngắn mô tả ngoài trời bằng tiếng Anh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outdoor'?

A.Outside
B.Inside
C.Underwater
D.Aboveground
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'outdoor' used correctly?

A.She enjoys reading books indoor.
B.The park is a great place for indoor activities.
C.Let's go swimming in the indoor pool.
D.The outdoor concert was canceled due to rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'outdoor'?

A.Surface
B.Exterior
C.Indoor
D.External
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you most likely encounter the word 'outdoor'?

A.Gardening tips
B.Shopping for clothes
C.Cooking recipes
D.Sporting events
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a fun outdoor activity?

A.Solving puzzles
B.Watching a movie
C.Scuba diving
D.Cooking dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ