outdoor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = bên ngoài, door = cánh cửa; Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp out và dor; Hãy tưởng tượng bước qua một cánh cửa vào một không gian rộng lớn và thoáng đãng ở ngoài trời, ánh nắng rực rỡ và không khí trong lành chào đón bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra ngoài, đẩy cửa và hít thở không khí ngoài trời. Gió chạm da và cơ thể tôi move theo nhịp phố, điều chỉnh nhịp bước cho vừa vặn. Tôi đi dọc theo con đường có nắng, mọi thứ dường như đổi thay từng chút. Ở ngoài trời, cảm giác ấy khiến tôi thay đổi và tôi tiếp tục tiến lên, để cảm giác này thành một phần của nhịp sống.
Trong tiếng Anh, outdoor là tính từ chỉ những thứ ở ngoài trời, ngoài cửa, và thường dùng để mô tả không gian, hoạt động hoặc đồ dùng ở bên ngoài. Người Việt nói 'ở ngoài trời' hoặc 'ngoài trời' để diễn đạt tương tự, nhưng khi gặp từ này trong quảng cáo hoặc danh mục sản phẩm, nhiều người dùng 'outdoor' như một từ mượn. Khi học, học viên cần phân biệt với outdoors (ở bên ngoài, ngoài trời nói chung) và outdoor chỉ dùng trước danh từ hoặc đứng sau như 'outdoor activities'.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường nghĩ outdoor là người ngoài trời hoặc dùng sai vị trí của outdoors; hãy nhớ outdoor là tính từ bổ nghĩa danh từ.
What is the meaning of the word 'outdoor'?
In which sentence is 'outdoor' used correctly?
Which word is an antonym of 'outdoor'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'outdoor'?
Can you give an example of a fun outdoor activity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật