LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

methanol - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

methanol Ý nghĩa của Từ

  • Chất lỏng không màu, dễ bay hơi được sử dụng làm dung môi và nhiên liệu.
  • Một loại rượu có độc với con người.
  • Một rượu đơn giản có công thức CH3OH.
Illustration for this word

methanol Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

methanol Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛθənɒl/
Mỹ /ˈmɛθənɔl/
Tiết
methanol

methanol Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'meth-' + 'anol' (b) Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Hy Lạp 'methy' có nghĩa là rượu + từ tiếng Pháp cổ 'alcoole' dẫn đến tiếng Anh 'methanol'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thức uống trong suốt, không màu, như nước, nhưng với một mối nguy hiểm vô hình vang vọng từ các cội rễ của nó trong việc sản xuất rượu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metanol là một chất lỏng vô sắc, dễ bay hơi, được dùng rộng rãi làm dung môi và nhiên liệu. Đây là an ancol đơn giản nhất, công thức hóa học CH3OH, nhưng độc với con người khi uống, hít thở hoặc hấp thụ qua da. Tên gọi xuất phát từ gốc meth- liên quan đến rượu và nhóm ancol, nhắc nhở về nguồn gốc lịch sử của nó trong hóa học ancol.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gắn nhãn methanol rõ ràng
  • Lưu trữ xa thực phẩm và đồ uống
  • Mặc găng tay và kính bảo hộ khi xử lý
  • Không nếm thử hay ngửi chất lỏng lạ
  • Đảm bảo thông gió khi đun hoặc bay hơi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Metanol chỉ là một loại rượu uống được
  • Ngửi thử để xác nhận có phải metanol
  • Metanol và etanol có độc tính như nhau
  • Nếu có mùi cồn, có thể uống an toàn
  • Dùng làm dung môi phổ quát mà không cần precaution

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng metanol không phải nước uống được và độc với cơ thể; nhấn mạnh văn hóa an toàn phòng thí nghiệm.

Mẹo Học

  • Tạo một gợi ý ghi nhớ an toàn (ví dụ METH: Giám sát, Tham gia, Thông báo, Giữ)
  • Ghép CH3OH thành CH3 + OH để ghi nhớ
  • So sánh metanol và etanol để nhận ra độc tính khác nhau
  • Luyện đọc nhãn hóa chất cẩn thận
  • Xem SDS của metanol trước khi xử lý
  • Xem video ngắn về đồ bảo hộ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'methanol'?

A.A type of alcohol used in beverages
B.A flavoring agent in food
C.A toxic alcohol used as an industrial solvent
D.A natural sugar found in fruits
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'methanol' correctly?

A.Methanol is used to make biodiesel fuel.
B.The recipe called for methanol to enhance the flavor.
C.He drank methanol thinking it was water.
D.She used methanol as a decorative element in her art.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'methanol'?

A.Sodium
B.Ethanol
C.Sugar
D.Phenol
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'methanol'?

A.Sodium
B.Water
C.Hydrochloric acid
D.Benzene
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this alcohol is mentioned?

A.A person prepares for a marathon by hydrating with energy drinks.
B.During the lab, the chemist used this alcohol to create a solvent.
C.A chef creates a gourmet dish with a special sauce.
D.An artist mixes paints to achieve a desired color.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ