LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mettle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mettle Ý nghĩa của Từ

  • courage và sự kiên cường trong việc đối mặt với khó khăn
  • quyết tâm đạt được thành công
  • tính cách được thể hiện khi vượt qua thách thức
Illustration for this word

mettle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mettle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛt.əl/
Mỹ /ˈmɛt.əl/
Tiết
mettle

mettle Từ nguyên của Từ

mettle = 'meta' (giữa) + 'tle' (hậu tố), nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'mettel', từ tiếng Pháp cổ 'metal', ban đầu chỉ bản chất hay chất lượng của một điều gì đó. Hãy hình dung một hiệp sĩ, với bộ giáp sáng bóng, thể hiện sức mạnh bên trong khi đối mặt với thử thách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mettle là một danh từ tiếng Anh mô tả dũng khí và sự kiên cường khi đối diện với khó khăn, tức là sức mạnh nội tâm giúp một người vượt qua thử thách. Trong tiếng Việt, ta có thể diễn đạt bằng từ như dũng khí, ý chí, kiên định hoặc nghị lực, nhưng mettle nhấn mạnh phẩm chất tính cách và trách nhiệm. Các cụm từ phổ biến gồm 'test one's mettle' (thử thách bản lĩnh) hoặc 'show one’s mettle' (phô diễn bản lĩnh). Lỗi thường gặp của người học là hiểu nhầm mettle là kim loại do phát âm gần với metal; hoặc dùng từ courage quá chung chung. Học viên nên chú ý bối cảnh trang trọng hay văn chương để chọn từ cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm mettle với metal.
  • Mettle ám chỉ sức mạnh nội tâm, không phải sức mạnh thể chất.
  • Dùng với to test / to show trong văn cảnh trang trọng.
  • Mettle thường là danh từ không đếm được.
  • Kết hợp với courage, determination hoặc resilience để làm rõ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mettle và metal nghe có vẻ tương tự nhưng có ý nghĩa khác nhau.
  • Mettle không chỉ là dũng khí trong chiến đấu mà còn là kiên định.
  • Sử dụng mettle trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe trang trọng quá mức.
  • Ng learner thường nhầm lẫn mettle với metal do phát âm.
  • Hãy dùng đồng nghĩa như courage, perseverance cho ngữ cảnh phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Mettle mô tả sức mạnh nội tâm và phẩm chất; tránh hiểu nhầm thành chỉ dũng cảm hay sức mạnh thể chất.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations: to test one's mettle, show one's mettle.
  • Hiểu mettle là tính cách và quyết tâm dưới áp lực.
  • Phân biệt mettle với metal dựa trên chính tả và ngữ cảnh.
  • Đọc văn bản trang trọng để thấy cách dùng.
  • So sánh với courage, perseverance để phân biệt ý nghĩa.
  • Phát âm: nhấn âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mettle'?

A.Metal
B.Sadness
C.Confusion
D.Courage or fortitude
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mettle' used correctly?

A.She was made of gold mettle.
B.He showed his mettle by running away.
C.The decision left her with a feeling of mettle.
D.Their mettle was evident in the face of danger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mettle'?

A.Bravery
B.Fear
C.Laziness
D.Weakness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mettle'?

A.Cowardice
B.Courage
C.Valor
D.Strength
Bước 5: Thành thạo

In what situation would demonstrating 'mettle' be important?

A.During a leisurely walk in the park
B.When facing a difficult challenge
C.While watching TV at home
D.While sleeping peacefully

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ