LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

microphone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

microphone Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị để khuếch đại hoặc ghi âm âm thanh.
  • Một công cụ chuyển đổi sóng âm thành năng lượng điện.
  • Một công cụ dùng để ghi âm giọng nói hoặc âm thanh.
Illustration for this word

microphone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

microphone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪkrəfəʊn/
Mỹ /ˈmaɪkrəfoʊn/
Tiết
microphone

microphone Từ nguyên của Từ

micro- = nhỏ, phone = âm thanh; Có nguồn gốc từ Hy Lạp → Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thiết bị nhỏ đang rõ ràng ghi lại giọng nói của bạn, như một người bạn nhỏ đang lắng nghe chăm chú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một micrô (microphone) là thiết bị bắt âm thanh và có thể khuếch đại hoặc ghi âm. Thông thường có micro cầm tay, mic cổ áo và mic USB cho ghi âm trên máy tính. Từ microphone bắt nguồn từ micro- (nhỏ) và -phone (âm thanh), ám chỉ một thiết bị nhỏ có thể biến âm thanh thành tín hiệu điện. Khi dùng, đặt micro gần người nói, tránh tiếng ồn nền, giữ dây cáp gọn gàng và kiểm tra mức âm lượng trước khi ghi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng microphone trong văn bản formal và mic trong lời nói thông thường.
  • Đặt micro gần người nói khoảng 15–30 cm để âm thanh rõ ràng.
  • Kiểm tra mức âm trước khi ghi và để ý hiện tượng clipping.
  • Tránh chạm hay di chuyển micro khi đang ghi.
  • Dùng micro lọc gió để giảm tiếng nổ và tiếng thở.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng mic lớn hơn luôn cho âm thanh tốt hơn.
  • Nhầm mic với loa hoặc tai nghe.
  • Cho rằng mic và microphone là hai thiết bị khác nhau.
  • Cho rằng mic không cần pin với Bluetooth.
  • Tin rằng mic USB luôn tốt hơn mà không xét ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện phát âm microphone cho rõ.
  • Dùng microphone trong văn bản formal và mic trong lời nói thông thường.
  • Học các cụm từ hữu ích như microphone check và mute the microphone.
  • Thử khoảng cách giữa mic và người nói để âm thanh tốt hơn.
  • Hiểu sự khác biệt giữa dynamic và condenser microphones.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'microphone'?

A.A tool for listening
B.A type of camera
C.A device for projecting sound
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'microphone' used correctly?

A.She used a microscope to record her voice.
B.The students studied the microphone of ancient civilizations.
C.He listened through the microphone to the conversation.
D.The singer held the microphone as she sang.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'microphone'?

A.Amplifier
B.Telescope
C.Headphones
D.Speaker
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'microphone'?

A.Silent
B.Mute
C.Loudspeaker
D.Earphones
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you commonly see a 'microphone' being used?

A.Cooking in the kitchen
B.Playing soccer
C.Recording a podcast
D.Gardening in the backyard

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ