microphone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
micro- = nhỏ, phone = âm thanh; Có nguồn gốc từ Hy Lạp → Pháp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thiết bị nhỏ đang rõ ràng ghi lại giọng nói của bạn, như một người bạn nhỏ đang lắng nghe chăm chú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột micrô (microphone) là thiết bị bắt âm thanh và có thể khuếch đại hoặc ghi âm. Thông thường có micro cầm tay, mic cổ áo và mic USB cho ghi âm trên máy tính. Từ microphone bắt nguồn từ micro- (nhỏ) và -phone (âm thanh), ám chỉ một thiết bị nhỏ có thể biến âm thanh thành tín hiệu điện. Khi dùng, đặt micro gần người nói, tránh tiếng ồn nền, giữ dây cáp gọn gàng và kiểm tra mức âm lượng trước khi ghi.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh
What is the meaning of the word 'microphone'?
In which of the following sentences is the word 'microphone' used correctly?
Which word is most similar to 'microphone'?
What is the opposite of 'microphone'?
In what real-life situation would you commonly see a 'microphone' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật