microprocessor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
micro- = nhỏ, processor = người xử lý (tiếng Latinh: 'procedere' nghĩa là tiến lên). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thành phố nhỏ, nơi mọi công việc nhỏ đều được một bộ não nhỏ nhưng mạnh mẽ ở trung tâm điều hành một cách liền mạch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVi xử lý là bộ não nhỏ của máy tính, tích hợp các chức năng từng nằm trên nhiều mạch riêng thành một vi mạch trong một chip. Nó lấy, giải mã và thực thi lệnh, điều phối các thao tác toán học, logic và điều khiển, đồng thời giao tiếp với bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi. Từ những con chip đơn giản xưa kia đến các vi xử lý đa lõi ngày nay, tốc độ và hiệu quả năng lượng đã được tăng lên đáng kể. Thuật ngữ này có thể chỉ đến lõi CPU của máy tính để bàn hoặc một chip độc lập trong thiết bị nhúng.
Người Việt có xu hướng xem vi xử lý như một thuật ngữ phần cứng cụ thể và có thể nhầm lẫn với vi điều khiển hoặc bộ nhớ; cũng dễ nhầm giữa CPU và SoC.
What is the meaning of 'microprocessor'?
Which of the following is a correct usage of 'microprocessor'?
Which word is a synonym of 'microprocessor'?
What is an opposite of 'microprocessor'?
How is a microprocessor used in everyday life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật