LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

might - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

might Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện khả năng hoặc sự không chắc chắn
  • gợi ý sự cho phép hoặc tình huống giả thuyết
Illustration for this word

might Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

might Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪt/
Mỹ /maɪt/
Tiết
might

might Từ nguyên của Từ

Gốc: may + hậu tố 't'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ mæg; liên quan đến sự cho phép/ khả năng. Ký ức: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ (might) có thể thực hiện những chiến công dũng cảm, nhưng đôi khi tự hỏi liệu anh ta *có thể* không thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trước tiên tôi di chuyển tay tới công tắc và đẩy nhẹ. Ánh sáng từ tối chuyển sang sáng, căn phòng dường như thay đổi. Tôi dừng lại một chút, điều chỉnh hướng đi và tiếp tục quan sát chuyện gì sẽ xảy ra. Lúc ấy, có thể nảy sinh ý nghĩ rằng một điều gì đó có thể xảy ra, giữa những gì tôi có thể làm và những gì sẽ xảy ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Might là động từ khuyết thiếu diễn đạt khả năng hoặc sự không chắc chắn và cũng có thể dùng cho tình huống giả định hoặc một lời đề nghị/cho phép mang tính lịch sự. Nó nhẹ nhàng hơn will và có sắc thái có thể sẽ hoặc có thể. Người học thường nhầm lẫn giữa might và may hoặc could, đặc biệt khi diễn đạt khả năng, phép lịch sự hoặc giả thuyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Diễn đạt khả năng chứ không phải sự chắc chắn.
  • might not cho thấy khả năng tiêu cực.
  • may dùng cho phép, could cho khả năng quá khứ tùy ngữ cảnh.
  • might theo sau động từ chính mà không có to.
  • Trong câu điều kiện và khi kể lại, might thể hiện nghĩa ẩn ý hoặc giả định.
  • Chú ý thì khi kết hợp với have hoặc been.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Might = will ở mọi trường hợp.
  • might và may không khác biệt về phép lịch sự.
  • could có thể thay bằng might trong mọi ngữ cảnh quá khứ.
  • might cho thấy chắc chắn khi đi với động từ nhất định.
  • Có thể dùng trong mọi tình huống giả định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, might được diễn đạt bằng có thể hoặc hình như; người học nên nhận diện mức độ chắc chắn và ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh might với could và may trong các ví dụ.
  • Lưu ý khác biệt giữa might not và may not.
  • Sử dụng might trong câu điều kiện hoặc giả định.
  • Might theo sau bởi động từ dạng nguyên thể, không có to.
  • Dùng trong câu gián tiếp để giảm thiểu sự chắc chắn.
  • Dành might cho kế hoạch tạm thời, không cho cam kết chính thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'might'?

A.Possibly
B.Always
C.Never
D.Quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use 'might' correctly?

A.I never might finish my homework on time.
B.He always might forget his keys.
C.She might go to the park if the weather is nice.
D.They quickly might win the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'might'?

A.Bold
B.Can
C.Laugh
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'might'?

A.Must
B.Large
C.Sad
D.Buy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'might'?

A.She always goes to the gym in the morning.
B.He is possibly going to travel to Europe next month.
C.The party was fun.
D.They quickly finished their project.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help at the Clinic

Asking for Help

2026.03.06 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ