LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

miner - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

miner Ý nghĩa của Từ

  • Người làm việc trong mỏ để khai thác khoáng sản
  • Công nhân mỏ
  • Ý nghĩa ẩn dụ: người khai thác dữ liệu (mining dữ liệu)
Illustration for this word

miner Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

miner Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪ.nə/
Mỹ /ˈmaɪ.nɚ/
Tiết
miner

miner Từ nguyên của Từ

Gốc: mỏ (mine) + ghép thợ để chỉ người làm việc; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ mineur, từ Latinh minarius, qua tiếng Việt; Hình ảnh ghi nhớ: thợ mỏ trong hang tối mang đèn pin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Toi siet chat bot bua, tua vao vao vao move. Toi day day e dray chay vai vai adjust. Toi hieu vi rat cua khoang chao? Not. This is too wrong. Please fix.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thợ mỏ là người làm việc trong mỏ để khai thác khoáng sản như than đá, kim loại hoặc đá quý. Công việc thường liên quan đến lao động thể chất trong đường hầm dưới mặt đất, vận hành máy móc nặng và tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ người khai thác dữ liệu, tức data miner, khi nói về khai phá thông tin từ nguồn dữ liệu lớn. Trong ngữ cảnh figurative, miner có thể ám chỉ người đào dữ liệu, khám phá kiến thức từ tập dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ, tránh nhầm với minor, chú ý phát âm, dùng trong ngữ cảnh khai thác mỏ và khai thác dữ liệu, chú ý collocations, số nhiều, phân biệt với động từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thợ mỏ khác với người được cho là ‘minor’
  • Data miner là người, data mining là quá trình
  • Không phải mọi thợ mỏ đều là kỹ thuật viên
  • Khác biệt giữa thợ mỏ và khai thác dữ liệu
  • Chú ý từ dễ nhầm với động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt giữa thợ mỏ và khái niệm khai thác dữ liệu; đề phòng hiểu nhầm như một từ ngữ khác.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa: khai thác mỏ và khai thác dữ liệu
  • Học collocations phổ biến: thợ mỏ, mỏ, khai thác dữ liệu
  • Phát âm nhấn ở âm tiết đầu
  • Phân biệt miner và minor qua ngữ cảnh
  • Ghi nhớ từ liên quan: mỏ, khai thác, dữ liệu
  • Đọc bài viết thực tế từ ngành để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'miner'?

A.A type of bird
B.A person who digs for precious metals
C.An insect that eats wood
D.A large mammal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'miner' correctly?

A.The miner dug deep into the ground for coal.
B.I saw a miner swimming in the river.
C.The miner flew high in the sky.
D.The miner meowed loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'miner'?

A.Diver
B.Logger
C.Farmer
D.Painter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'miner'?

A.Hunter
B.Construction worker
C.Chef
D.Writer
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a miner?

A.Working in a mine to extract minerals
B.Teaching a class
C.Exploring outer space
D.Sailing on a boat

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Friendly Restaurant Order

Restaurant Order

2026.04.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ