miner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: mỏ (mine) + ghép thợ để chỉ người làm việc; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ mineur, từ Latinh minarius, qua tiếng Việt; Hình ảnh ghi nhớ: thợ mỏ trong hang tối mang đèn pin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQToi siet chat bot bua, tua vao vao vao move. Toi day day e dray chay vai vai adjust. Toi hieu vi rat cua khoang chao? Not. This is too wrong. Please fix.
Thợ mỏ là người làm việc trong mỏ để khai thác khoáng sản như than đá, kim loại hoặc đá quý. Công việc thường liên quan đến lao động thể chất trong đường hầm dưới mặt đất, vận hành máy móc nặng và tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ người khai thác dữ liệu, tức data miner, khi nói về khai phá thông tin từ nguồn dữ liệu lớn. Trong ngữ cảnh figurative, miner có thể ám chỉ người đào dữ liệu, khám phá kiến thức từ tập dữ liệu.
Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt giữa thợ mỏ và khái niệm khai thác dữ liệu; đề phòng hiểu nhầm như một từ ngữ khác.
What is the meaning of 'miner'?
Which of the following sentences uses 'miner' correctly?
What is a synonym for 'miner'?
What is an opposite (antonym) for 'miner'?
In what real-life context would you find a miner?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật