LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mint Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra tiền xu
  • sản xuất mùi tươi
  • một nơi đúc tiền
Illustration for this word

mint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪnt/
Mỹ /mɪnt/
Tiết
mint

mint Từ nguyên của Từ

mint: minte (tiếng Anh cổ) = mint (gốc) + -ing (hậu tố) → Latin 'moneta' (có nghĩa là 'tiền xu'). Hãy tưởng tượng một đồng tiền sáng bóng mới được đúc ra, với hương bạc hà tươi mát bao quanh khi nó bước vào thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mint là một từ tiếng Anh có thể đóng vai trò cả động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là đúc tiền, sản xuất tiền kim loại có giá trị pháp định, thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc tài chính. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa ẩn dụ để tạo ra điều gì đó mới hoặc sinh lời. Là danh từ, mint chỉ nơi đúc tiền, xưởng sản xuất tiền. Cụm từ cố định như mint condition mô tả một vật ở trạng thái mới tinh. Một cách hiểu khác là chỉ một mùi thơm bạc hà. Người học cần phân biệt động từ và danh từ và học các collocation phổ biến với từng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Động từ: đúc tiền; Danh từ: nơi đúc tiền; đừng nhầm với mùi bạc hà; mint condition mô tả trạng thái còn mới; dùng metafora: tạo giá trị; collocations: minted coins, minting process

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mint không chỉ là hương bạc hà.
  • Nhiều người nhầm giữa đúc tiền và tiền được đúc.
  • "mint condition" mô tả đồ vật, không phải con người.
  • Khó phân biệt giữa nơi sản xuất và tiền tệ.
  • Quá trình đúc có thể phức tạp hơn mọi người nghĩ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt các nghĩa của mint và ghi nhớ các collocation cố định như minted coins và mint condition để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phân biệt mint trong bối cảnh tài chính và hương thơm
  • Kết hợp mint với tiền hoặc sản phẩm để luyện động từ
  • Ghi nhớ mint condition như một thành ngữ cố định
  • Sử dụng nhà máy in tiền làm ví dụ cho nghĩa danh từ
  • Luyện kỹ năng chuyển ngữ giữa hai nghĩa
  • Viết câu có cả hai nghĩa của mint

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mint'?

A.A place to make money
B.An herb with a strong smell
C.A type of candy
D.A metal currency
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mint' used correctly?

A.He earned a lot of mint from his lemonade stand.
B.The criminal wanted to rob the mint.
C.She planted mint in her garden to use in cooking.
D.The teacher asked the students to mint the historic event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mint'?

A.Lavender
B.Basil
C.Cinnamon
D.Grape
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'mint'?

A.Stale
B.Cherish
C.Celebrate
D.Create
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'mint'?

A.Coin collecting
B.Rock climbing
C.Baking cookies
D.Skiing

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Mint and the Garden of Comers

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 1:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ