LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

misadventure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

misadventure Ý nghĩa của Từ

  • một sự cố không may
  • một sự kiện rủi ro hoặc không mong đợi
  • một thảm họa nhỏ
Illustration for this word

misadventure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

misadventure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪsədˈvɛn.tʃər/
Mỹ /ˌmɪs.ədˈvɛn.tʃɚ/
Tiết
misadventure

misadventure Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'mis-' (sai) + 'cuộc phiêu lưu' (sự kiện ngẫu nhiên). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'miser' (khốn khổ) → tiếng Pháp cổ 'mesaventure' → tiếng Anh. Ảnh hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng tham gia một cuộc phiêu lưu lớn nhưng lại bị lạc trong một sự cố nhỏ, như một đoạn rẽ sai dẫn đến tình huống vừa buồn cười vừa đáng tiếc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Misadventure là danh từ chỉ một sự cố không may, thường là nhẹ, làm gián đoạn kế hoạch. Đó có thể là một sự kiện rủi ro hoặc không cố ý xảy ra sai, nhưng không phải là thảm họa nghiêm trọng. Từ này mang sắc thái hài hước và nhấn mạnh sự may rủi hơn là lòng dũng cảm. Nguồn gốc từ mis- (sai) và adventure (cuộc phiêu lưu), qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bắt đầu một cuộc phiêu lưu lớn và kết thúc trong một tình huống dí dỏm, không may mắn do sai lầm hoặc quyết định sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng misadventure cho những trở ngại nhỏ và hài hước, không phải thiệt hại nghiêm trọng. 2) Kết hợp tính từ nhẹ, nhỏ, dí dỏm để thể hiện giọng điệu. 3) Đừng quy trách nhiệm cho người khác; tập trung vào sự kiện. 4) So sánh với thảm họa để nhấn mạnh quy mô nhỏ. 5) Nhớ nguyên ngữ: mis- (sai) + adventure (cuộc phiêu lưu). 6) Dùng trong kể chuyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là một thảm họa lớn.
  • Ngụ ý hành vi cố ý xấu.
  • Chỉ người du lịch mới gặp misadventure.
  • Miêu tả thiệt hại tài sản, không phải người.
  • Trong mọi trường hợp có thể thay bằng 'adventure'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, misadventure thường được hiểu như một trở ngại nhẹ mang tính hài hước; lưu ý phân biệt với thảm họa nghiêm trọng và chú ý giọng kể.

Mẹo Học

  • Hãy chú ý đến giọng điệu: misadventure thường nhẹ nhàng và hài hước.
  • Nhớ rằng tiền tố mis- có nghĩa là sai.
  • Liên kết misadventure với adventure nhưng ở quy mô nhỏ.
  • Dùng để mô tả sự kiện không may một cách vui vẻ.
  • Kết hợp với tính từ như nhẹ hoặc nhỏ để tạo giọng văn.
  • Luyện tập bằng gợi ý từ trải nghiệm của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'misadventure'?

A.An unfortunate incident, especially one involving a mishap
B.A fortunate event or outcome
C.A peaceful journey
D.A deliberate plan of action
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'misadventure' correctly?

A.The hiker's misadventure led him off the trail and into peril.
B.Her misadventure was winning the lottery unexpectedly.
C.He had a misadventure when he successfully fixed the car.
D.They celebrated their misadventure by throwing a big party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'misadventure'?

A.Accomplishment
B.Success
C.Blunder
D.Discovery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'misadventure'?

A.Catastrophe
B.Achievement
C.Disaster
D.Error
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'misadventure' applies?

A.He got lost trying to find his way home after the party.
B.After their hiking trip, they joked about their misadventure with the broken map.
C.The chef was praised for his culinary skills.
D.She received an award for her painting.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ