miser - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'miser' (tiếng Latin, nghĩa là 'khổ sở' hoặc 'không hạnh phúc'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'miser' → Tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một ông lão keo kiệt cầm chặt đồng xu của mình, nhìn mệt mỏi và không muốn chia sẻ thậm chí một xu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMiser là từ để chỉ một người keo kiệt, tích trữ tài sản và chi tiêu rất ít. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ và gợi ý sự ích kỷ, keo kiệt và từ chối chia sẻ với người khác. Thường xuất hiện trong văn học, châm biếm hoặc thảo luận về giàu có và nghĩa vụ xã hội. Người học cần chú ý miser mang âm hưởng nặng trong giao tiếp hàng ngày và có thể làm người bị xúc phạm nếu dùng với người thật mà không cẩn trọng. Khác với frugal hay tiết kiệm, miser mang nghĩa tiêu cực hơn. Dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc văn học.
Miser mang hàm ý phê phán đạo đức mạnh mẽ, không chỉ là tiết kiệm; nghe có thể nặng về tính văn học.
What is the meaning of 'miser'?
Which of the following sentences correctly uses the word 'miser'?
Which word is most similar to 'miser'?
What is the opposite of 'miser'?
Can you think of a real-life context that might describe a miser?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật