LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

miserly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

miserly Ý nghĩa của Từ

  • rất keo kiệt
  • không sẵn lòng chi tiêu hoặc chia sẻ
  • hà tiện
Illustration for this word

miserly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

miserly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪ.zə.li/
Mỹ /ˈmaɪ.zɚ.li/
Tiết
miserly

miserly Từ nguyên của Từ

('miser' + 'ly') - Xuất phát từ tiếng Latinh 'miser' có nghĩa là 'khổ sở' → Tiếng Pháp cổ 'miser' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đàn ông nắm chặt đồng xu, ủ rũ vì từ chối bỏ ra bất kỳ đồng nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Miserly mô tả một người bám chặt vào tiền bạc quá mức hợp lý, thường đến mức làm hại mối quan hệ hoặc cơ hội. Nó ngụ ý thói quen giữ lại ngay cả những đồng tiền nhỏ, không chỉ đơn thuần là tiết kiệm. Người được cho là miserly có thể tránh chia sẻ với bạn bè, bỏ qua tiện nghi nhỏ, hoặc từ chối trả tiền công xứng đáng, và thuật ngữ mang ý nghĩa phê phán mạnh mẽ. Trong use hàng ngày, bạn có thể gặp các cụm như 'miserly amount' hoặc 'miserly gesture' để nhấn mạnh tính keo kiệt thay vì tiết kiệm. Người học nên phân biệt miserly với frugal (trung tính) và cheap (tiêu cực, thô tục) và chú ý giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng miserly để diễn đạt giọng điệu tiêu cực mạnh
  • - So sánh với frugal và cheap để phân biệt sắc thái
  • - Tránh mô tả người đáng ngưỡng mộ bằng miserly
  • - Kết hợp với động từ như từ chối, giữ lại, hoặc chia sẻ
  • - Thành ngữ phổ biến: 'miserly amount', 'miserly gesture'
  • - Điều chỉnh tông theo ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Miserly chỉ là biết tiết kiệm tiền, giống frugal
  • Tất cả keo kiệt đều là miserly, và tất cả hào phóng đều không
  • Có thể dùng tích cực trong văn bản trang trọng
  • Miêu tả thái độ lẫn hành động
  • Trong một số ngữ cảnh, miserly và cheap có thể trao đổi cho nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, miserly thường mang sắc thái phê phán về đạo đức và âm điệu mạnh hơn so với frugal; tránh dùng nó theo cách tích cực trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • 1) So sánh với frugal để hiểu sắc thái
  • 2) Ghép với động từ như từ chối, giữ lại
  • 3) Ghi nhớ collocations phổ biến (miserly amount, miserly gesture)
  • 4) Chú ý giọng điệu (châm biếm, phê phán)
  • 5) Không tự nói về bản thân
  • 6) So sánh với từ đồng nghĩa để làm rõ sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'miserly' mean?

A.Generous and giving
B.Reluctant to spend money
C.Enthusiastic and lively
D.Kind and helpful
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'miserly' in a sentence.

A.Her miserly attitude made her friends avoid her.
B.He was so miserly that he refused to donate to charity.
C.The miserly celebration was filled with abundant gifts and food.
D.The miserly child shared all his toys with everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'miserly'?

A.Generous
B.Frugal
C.Lavish
D.Benevolent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'miserly'?

A.Stingy
B.Extravagant
C.Greedy
D.Avaricious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'miserly'?

A.A person who always helps others with their expenses.
B.An individual who throws lavish parties every month.
C.Someone who repeatedly counts their pennies before spending.
D.A philanthropist known for generous donations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ