LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

misjudge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

misjudge Ý nghĩa của Từ

  • hình thành ý kiến sai lầm về ai đó hoặc điều gì đó
  • đánh giá sai một cái gì đó
  • đánh giá thấp hoặc đánh giá cao khả năng của ai đó
Illustration for this word

misjudge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

misjudge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪsˈdʒʌdʒ/
Mỹ /mɪsˈdʒʌdʒ/
Tiết
misjudge

misjudge Từ nguyên của Từ

Tách rễ: 'mis-' (sai) + 'phán xét' (hình thành ý kiến). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'mesjuger' → tiếng Anh trung đại 'misjudge'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nhầm một ngày nắng rõ ràng với thời tiết bão tố, chỉ ra một sai lầm lớn trong phán đoán của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Misjudge có nghĩa là đánh giá sai về ai đó hoặc điều gì đó, thường là do thiếu thông tin, định kiến hoặc ấn tượng ban đầu. Nó có thể nói đến việc đánh giá năng lực, động cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống, và tương phản với đánh giá đúng. Sự đánh giá sai có thể xuất phát từ thiên kiến, nhận thức chọn lọc hoặc bỏ sót các manh mối. Động từ thường đi kèm với about, on hoặc mệnh đề: bạn có thể đánh giá sai tính cách của ai đó, đánh giá sai mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, hoặc phóng đại thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Đọc ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau để nắm ngữ cảnh.2. Chú ý các collocations with about, on và thời gian.3. Phân biệt misjudge vs misread và misunderstand.4. Sử dụng misjudged ở quá khứ khi kể lại sai lầm.5. Thực hành với tình huống giả định để tránh tổng quát hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đánh giá sai có nghĩa là đánh giá người khác không công bằng theo mặc định
  • Đánh giá sai không phải là hiểu sai hay hiểu nhầm
  • Phải chắc chắn mới có thể đánh giá sai
  • Đánh giá sai không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho tình huống
  • Đánh giá sai hàm ý ám chỉ cố ý lừa dối

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đánh giá sai thường ám chỉ kết luận sai chứ không phải hành động cố ý bất công; chú ý ngữ cảnh và các collocations.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau để nắm ngữ cảnh.
  • Chú ý các collocations with about, on và thời gian.
  • Phân biệt misjudge vs misread và misunderstand.
  • Sử dụng misjudged ở quá khứ khi kể lại sai lầm.
  • Thực hành với tình huống giả định để tránh tổng quát hóa.
  • Xác nhận lại bằng thêm thông tin.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'misjudge'?

A.To judge incorrectly
B.To review a movie
C.To cook a meal
D.To decorate a room
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'misjudge' in a sentence.

A.She did not misjudge the distance to the finish line.
B.I often misjudge the results of my efforts.
C.He always misjudge his friends positively.
D.They misjudge the weather by carrying umbrellas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'misjudge'?

A.Analyze
B.Underestimate
C.Discuss
D.Calculate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'misjudge'?

A.Disregard
B.Ignore
C.Understand
D.Confuse
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might misjudge a situation?

A.An investor made a decision based on assumption rather than facts.
B.A teacher evaluated a student's project and praised it highly.
C.They correctly assessed the risks involved in the project.
D.A friend underestimated the time it would take to finish the task.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ