LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appearance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appearance Ý nghĩa của Từ

  • cách nhìn của ai đó hoặc cái gì đó
  • hành động xuất hiện
  • một sự xuất hiện công khai
Illustration for this word

appearance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appearance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɪərəns/
Mỹ /əˈpɪr.əns/
Tiết
appearance

appearance Từ nguyên của Từ

ap- = đến, pear = xuất hiện, -ance = trạng thái hoặc điều kiện. Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tấm màn phục dựng lên để tiết lộ một cảnh đẹp, thể hiện trạng thái của một thứ gì đó có thể nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy nhẹ rèm cửa ra, ánh sáng tràn vào. Đôi mắt tôi di chuyển dọc phố cho đến khi một người lọt vào tầm nhìn. Tôi chỉnh tư thế, quan sát sự thay đổi nhỏ ở cách họ đi, trang phục và nét mặt. Lúc ấy hình tượng xuất hiện như một cảm nhận, không phải một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

appearance là danh từ chủ yếu chỉ bề ngoài, vẻ ngoài hoặc hành động xuất hiện trước mắt, hoặc một sự xuất hiện công khai. Nó có thể mô tả diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó, khoảnh khắc có mặt trong tầm nhìn, hoặc một buổi trình diễn trước công chúng. appearance thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa bề ngoài và thực tế bên trong; ví dụ vẻ ngoài tốt có thể che đậy chức năng kém. Các thành ngữ như make an appearance cũng dùng. Danh từ đếm được: an appearance hoặc appearances cho nhiều lần xuất hiện. Trong giao tiếp hàng ngày, appearance có thể gợi lên ấn tượng hơn là sự thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sự xuất hiện không đồng nghĩa với sự thật; phân biệt bề ngoài và thực chất
  • - dùng appearance cho sự xuất hiện công khai, vẻ ngoài hoặc khi cái gì vừa hiện ra
  • - số ít và số nhiều: an appearance vs appearances
  • - thành ngữ như make an appearance
  • - dùng trong văn bản trang trọng để tránh nhầm lẫn giữa ấn tượng và sự thật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngoại hình quyết định thực tế
  • Nhìn đẹp là đúng
  • Ngoại diện nghĩa là bản chất
  • Chỉ người mới có appearance
  • Xuất hiện công khai đồng nghĩa được chấp thuận

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, appearance có nghĩa cả vẻ ngoài và sự xuất hiện; phân biệt bề ngoài và thực tế là quan trọng.

Mẹo Học

  • Phân biệt vẻ ngoài và sự xuất hiện
  • Dạng số nhiều cho sự kiện
  • Kết hợp với tính từ diễn đạt cảm nhận
  • Dùng make an appearance cho xuất hiện công khai
  • Không nhầm lẫn appearance với sự thật
  • Luyện tập cụm từ phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'appearance'?

A.The act of disappearing
B.The way something looks or seems
C.The arrival of someone or something
D.The act of reappearing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'appearance' correctly?

A.Her disappearance was noticed by everyone
B.He made an appearance at the party
C.The appearance of the sun made the day brighter
D.She appeased her friend by giving a gift
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'appearance'?

A.Essence
B.Visibility
C.Audition
D.Vanishing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appearance'?

A.Presence
B.Reality
C.Concealment
D.Identity
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of 'appearance'?

A.The weather was perfect for a picnic
B.She cooked a delicious meal for her friends
C.He dressed smartly to create a good impression
D.The students cheered loudly at the game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ