LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mismanaged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mismanaged Ý nghĩa của Từ

  • quản lý sai
  • thực hiện công việc không hiệu quả
  • sử dụng nguồn lực hoặc con người sai cách
Illustration for this word

mismanaged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mismanaged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪsˈmænɪdʒ/
Mỹ /mɪsˈmænɪdʒ/
Tiết
mismanage

mismanaged Từ nguyên của Từ

Phân đoạn gốc: 'mis-' (sai) + 'manage' (quản lý). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'miser' (quản lý sai) → Pháp cổ 'mesmanage' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn luôn đặt công cụ sai chỗ, dẫn đến một vườn cây đầy cỏ dại vì quản lý kém.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mismanage có nghĩa là xử lý một việc theo cách sai hoặc kém hiệu quả. Nó ngụ ý rằng nguồn lực, con người hoặc nhiệm vụ không được phân bổ đúng hướng, gây thất bại, lãng phí hoặc nhầm lẫn. Có thể dùng cho dự án, ngân sách hoặc đội ngũ được quản lý kém. Nguồn gốc từ tiền tố mis- (sai) và manage (quản lý). Khi học, ghép mismanage với danh từ cụ thể như ngân sách, tiến độ hoặc nhiệm vụ để ghi nhớ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng với danh từ cụ thể: quản lý sai ngân sách. 2. Dạng quá khứ: mismanaged. 3. Phân biệt với quản lý bình thường và xử lý sai. 4. Dùng thể chủ động. 5. Gắn với hậu quả: trễ hẹn, lãng phí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với sai sót đơn thuần
  • Nghĩ nó chỉ áp dụng cho tiền bạc, không phải dự án hay đội ngũ
  • Giả định có ý định lừa dối
  • Đối tượng bị để ở vị trí bị động
  • Tin rằng nghĩa là quản lý kém trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, mismanage nhấn mạnh việc quản lý yếu kém có hậu quả rõ ràng; tránh dịch câu chữ như quản lý kém chung chung mà bỏ qua đối tượng quản lý.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: mismanage ngân sách, mismanage thời gian, một dự án.
  • Luyện tập ở quá khứ: mismanaged.
  • So sánh với quản lý và xử lý sai để thấy sắc thái.
  • Tạo ví dụ cá nhân để nhớ nhanh.
  • Đọc tài liệu formal để thấy giọng chuyên môn.
  • Sử dụng ở nói và viết để nhất quán.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ