LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

misogyny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

misogyny Ý nghĩa của Từ

  • sự thành kiến đối với phụ nữ
  • sự thù ghét phụ nữ
  • thái độ khinh miệt đối với phụ nữ
Illustration for this word

misogyny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

misogyny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪˈsɒdʒ.ɪ.ni/
Mỹ /mɪˈsɑː.dʒə.ni/
Tiết
misogyny

misogyny Từ nguyên của Từ

Từ 'misogyny' đến từ tiền tố 'miso-' có nghĩa là 'sự thù ghét' và 'gyny' từ tiếng Hy Lạp 'gynē' có nghĩa là 'phụ nữ'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quay lưng lại với một người phụ nữ, tượng trưng cho sự khinh thường và từ chối, một hình ảnh sống động về sự thù ghét được bao quát trong thuật ngữ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Misogyny là từ chỉ định về sự thù ghét hoặc khinh miệt phụ nữ. Nó có thể xuất hiện trong niềm tin cá nhân, thái độ hoặc thực hành hệ thống nhắm vào phụ nữ và hạn chế quyền của họ. Trong thảo luận hiện đại, misogyny thường được phân biệt với sexism bằng cách nhấn mạnh sự thù địch và khinh miệt đối với phụ nữ, đôi khi bắt nguồn từ các huyền thoại về tính bất khả của phụ nữ. Thuật ngữ này được dùng để chỉ cả quan điểm cá nhân lẫn văn hóa tổ chức. Người học cần nhận ra sắc thái đạo đức mạnh và cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Misogyny mô tả sự thù địch với phụ nữ, không phải chỉ ghét bỏ đơn thuần.
  • Phân biệt misogyny với sexism mang tính hệ thống.
  • Chú ý âm điệu và ngữ cảnh; đây là từ có tính mạnh.
  • Sử dụng trong khi mô tả thái độ hoặc thực hành, chứ không phải chỉ nói về một người.
  • Tránh khinh miệt và tổng quát hóa quá mức khi thảo luận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Misogyny chỉ là thái độ ghét phụ nữ.
  • Nó giống với sexism hay thành kiến giới tính thông thường.
  • Chỉ nam giới mới có thể thành misogynist.
  • Misogyny không chỉ xảy ra ở hành động công khai.
  • Nói về misogyny có thể xúc phạm nam giới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: misogyny mang sắc thái cảm xúc mạnh và không chỉ là phê phán thông thường các vai trò giới; phân biệt nó với phân biệt giới tính mang tính hệ thống qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học đúng ý nghĩa: thái độ thù địch với phụ nữ như một tập thể.
  • Phân biệt với sexism mang tính hệ thống.
  • Tránh tổng quát hóa về mọi người nam giới.
  • Khi phê bình vai trò giới, cần dùng từ ngữ trung lập khi thích hợp.
  • Chú ý giọng điệu trong văn bản học thuật hoặc tin tức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'misogyny'?

A.A love for women
B.An admiration for feminism
C.A disdain for women
D.A type of friendship
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'misogyny' in a sentence.

A.His misogyny towards men was evident in his comments.
B.The novel explored the theme of misogyny and its effects on society.
C.She expressed her misogyny by supporting gender equality.
D.We discussed the misogyny of his fear of commitment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'misogyny'?

A.Antifeminism
B.Feminism
C.Compassion
D.Respect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'misogyny'?

A.Disdain
B.Philogyny
C.Neglect
D.Indifference
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'misogyny'?

A.An online forum where negative stereotypes about women are frequently shared.
B.A workplace where women are treated equally and promoted based on merit.
C.A community that celebrates women's achievements and contributions.
D.A conversation about the importance of gender balance in leadership.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ