misogyny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'misogyny' đến từ tiền tố 'miso-' có nghĩa là 'sự thù ghét' và 'gyny' từ tiếng Hy Lạp 'gynē' có nghĩa là 'phụ nữ'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quay lưng lại với một người phụ nữ, tượng trưng cho sự khinh thường và từ chối, một hình ảnh sống động về sự thù ghét được bao quát trong thuật ngữ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMisogyny là từ chỉ định về sự thù ghét hoặc khinh miệt phụ nữ. Nó có thể xuất hiện trong niềm tin cá nhân, thái độ hoặc thực hành hệ thống nhắm vào phụ nữ và hạn chế quyền của họ. Trong thảo luận hiện đại, misogyny thường được phân biệt với sexism bằng cách nhấn mạnh sự thù địch và khinh miệt đối với phụ nữ, đôi khi bắt nguồn từ các huyền thoại về tính bất khả của phụ nữ. Thuật ngữ này được dùng để chỉ cả quan điểm cá nhân lẫn văn hóa tổ chức. Người học cần nhận ra sắc thái đạo đức mạnh và cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Đối với người Việt học tiếng Anh: misogyny mang sắc thái cảm xúc mạnh và không chỉ là phê phán thông thường các vai trò giới; phân biệt nó với phân biệt giới tính mang tính hệ thống qua ngữ cảnh.
What is the definition of 'misogyny'?
Choose the correct usage of 'misogyny' in a sentence.
Which word is a synonym for 'misogyny'?
What is the opposite of 'misogyny'?
Can you think of a real-life scenario involving 'misogyny'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật