LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mites - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mites Ý nghĩa của Từ

  • một loại chân khớp nhỏ, thường là sâu bệnh
  • một phần nhỏ hoặc khía cạnh của cái gì đó
  • được sử dụng để mô tả cái gì đó rất nhỏ
Illustration for this word

mites Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mites Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪt/
Mỹ /maɪt/
Tiết
mite

mites Từ nguyên của Từ

Từ 'mite' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mīte', gắn với tiếng German cổ 'mītō', liên quan đến hành động 'cắn', nhấn mạnh kích thước nhỏ của chúng. Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ bé đang bò trên da bạn, vết cắn của nó gần như không được chú ý nhưng vẫn có ý nghĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mite là một danh từ tiếng Anh chỉ một loại động vật chân đốt cực kỳ nhỏ, thường là các loại bọ mạt hoặc bọ ve nhỏ. Chúng có thể sống ở trong nhà hoặc ngoài trời và kích thước rất nhỏ, khó thấy bằng mắt thường. Ngoài nghĩa động vật, mite còn có nghĩa là một chút, một phần nhỏ của điều gì đó, như trong cụm từ a mite of truth. Trong tiếng Anh, mite có hai nghĩa: là loài vật và nghĩa bóng. Người học dễ nhầm hai nghĩa này hoặc quên sự khác biệt giữa dạng số ít mite và số nhiều mites.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng mite có nghĩa cả một sinh vật rất nhỏ và một lượng nhỏ.
  • - Dạng số ít mite, số nhiều mites.
  • - Lưu ý phát âm gần với might nhưng khác nghĩa.
  • - Tách bạch giữa nghĩa sinh học và nghĩa ẩn dụ.
  • - Luyện tập với cụm từ phổ biến như a mite of truth.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • mite là côn trùng.
  • Tất cả bọ ve chích người.
  • mite luôn có nghĩa là một lượng lớn.
  • bọ ve bột có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Chỉ xuất hiện ở nơi bẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh về sự phân biệt giữa nghĩa động vật và nghĩa ẩn dụ của mite.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations như bọ ve bụi
  • luyện tập mite số ít và số nhiều
  • phân biệt dùng thú y và ẩn dụ
  • dựa vào ngữ cảnh để suy đoán nghĩa
  • luyện với câu ví dụ và thành ngữ

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ