LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mitigate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mitigate Ý nghĩa của Từ

  • giảm nhẹ
  • giảm thiểu tác động của cái gì
  • làm dịu tình huống
Illustration for this word

mitigate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mitigate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪtɪɡeɪt/
Mỹ /ˈmɪtɪɡeɪt/
Tiết
mitigate

mitigate Từ nguyên của Từ

giảm nhẹ = mitis (mềm) + agere (làm) → Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng làm mềm tình huống khó khăn bằng cách đưa ra một cử chỉ ấm áp và an ủi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mitigate có nghĩa là làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng, ít gây hại hoặc ít vấn đề hơn. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường xuất hiện với các danh từ như risk, damage, hay impact, và trong các cụm từ như mitigate the impact of hoặc mitigate against. Nó khác với alleviate ở chỗ mitigate nhấn mạnh việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng tiềm ẩn thay vì loại bỏ hoàn toàn. Từ này hay gặp trong các lĩnh vực như chính sách, kỹ thuật, y tế và kinh doanh. Người học lưu ý cách dùng với đối tượng cụ thể và giới từ phù hợp, đồng thời phân biệt với các từ tương tự như reduce hay ease.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với đối tượng cụ thể
  • Kết hợp với risk, damage hoặc impact
  • Cụm từ mitigate the impact of hoặc mitigate against
  • Không có nghĩa loại bỏ hoàn toàn
  • Ngữ cảnh formal (chính sách, kỹ thuật, y tế, kinh doanh)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mitigate có nghĩa loại bỏ hoàn toàn vấn đề
  • Chỉ dùng cho thiên tai
  • Có thể dùng cho giải tỏa đau đớn cảm xúc
  • Không cần đối tượng
  • Mitigate và reduce có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm mitigate với giúp giảm nhẹ cảm xúc; thực tế mit igate nhấn mạnh giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng tiềm ẩn.

Mẹo Học

  • Lập danh sách collocations (risk, damage, impact)
  • Luyện với danh từ cụ thể
  • Thuộc cụm mitigate the impact of và mitigate against
  • Phân biệt với alleviate
  • Đọc văn bản formal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mitigate'?

A.Intensify
B.Ignore
C.Lessen
D.Increase
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mitigate' used correctly?

A.He took steps to mitigate the impact of the crisis.
B.She tried to escalate the situation further.
C.They decided to ignore the issue completely.
D.The company decided to increase the budget for the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'mitigate'?

A.Worsen
B.Amplify
C.Alleviate
D.Magnify
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would you use the word 'mitigate'?

A.When describing a situation that has worsened significantly.
B.When explaining reasons for ignoring an issue.
C.When discussing methods to reduce the severity of a problem.
D.When emphasizing the need to amplify the impact of an action.
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of how to mitigate a potential risk in a business setting?

A.No idea.
B.Sure!
C.Never heard of it.
D.Not relevant to me.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Deciding on a Risky Change

Workplace Meeting

2025.12.05 · 1:01 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Social Media Update

Technology & Social Media

2025.10.31 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ