LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

risks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

risks Ý nghĩa của Từ

  • khả năng mất mát hoặc thương tích
  • một tình huống liên quan đến việc tiếp xúc với nguy hiểm
  • phơi bày trước nguy hiểm hoặc tổn thương
Illustration for this word

risks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

risks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪsk/
Mỹ /rɪsk/
Tiết
risk

risks Từ nguyên của Từ

risk có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco', có nghĩa là nguy hiểm, mà đã được truy về tiếng Hy Lạp 'rhizikon', có nghĩa là 'rễ, nguy hiểm'. Hãy tưởng tượng đứng ở mép của một vách đá, suy nghĩ về việc ngã; đó là bản chất của rủi ro.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chắc khung cửa và di chuyển trọng lượng cơ thể, cảm nhận một chút nghiêng về phía trước. Mình đẩy vào sự chưa biết và nghe thấy tiếng kẽo kẹt, khoảnh khắc mọi chuyện có thể sai lệch. Mình nín thở, điều chỉnh tư thế và quyết định xem nên đi bao xa hay quay lại. Quyết định tiến lên hay lùi lại làm căn phòng trở nên đầy rủi ro, được thể hiện qua nỗ lực và sự do dự của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Risk là danh từ mô tả khả năng mất mát hoặc bị hại, hoặc một tình huống phơi nhiễm với nguy hiểm. Nó có thể biểu thị một tình huống rủi ro hoặc hành vi gây hại. Là động từ, 'to risk' có nghĩa là phơi nhiễm ai đó hoặc cái gì đó với nguy hiểm. Trong tiếng Việt, người học thường dùng 'rủi ro' cho danh từ và 'mạo hiểm' cho tính từ/động từ liên quan; tuy nhiên, 'rủi ro' và 'mạo hiểm' không hoàn toàn tương đương với sense của tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Risk có thể là danh từ hoặc động từ (to risk)
  • - Các collocations phổ biến: đánh giá rủi ro, quản lý rủi ro, chấp nhận rủi ro, rủi ro cao, tình huống nguy hiểm
  • - Không phải mọi rủi ro đều như nhau: đánh giá xác suất và tác động
  • - Dùng 'the risk of' + danh từ, hoặc 'at risk' để diễn đạt dễ bị ảnh hưởng
  • - Dùng từ like might/could/may để diễn đạt sự không chắc chắn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rủi ro luôn có nghĩa là nguy hiểm ngay lập tức
  • Rủi ro chỉ liên quan đến tiền
  • Nên nhiều rủi ro là điều xấu
  • Nguy hiểm và rủi ro là hai khái niệm như nhau
  • Nếu có rủi ro, nên tránh hoàn toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có khuynh hướng coi rủi ro như nguy cơ tức thời; hãy nhấn mạnh xác suất/ảnh hưởng và đối sách.

Mẹo Học

  • 1) Các cụm từ phổ biến: đánh giá rủi ro, quản lý rủi ro, chấp nhận rủi ro, rủi ro cao, yếu tố rủi ro.
  • 2) Luyện tập với câu điều kiện: If X, there is a risk of Y.
  • 3) Phân biệt rủi ro, nguy hiểm và mối nguy hại.
  • 4) Dùng might/could/may để diễn đạt khả năng chưa chắc chắn.
  • 5) Liên kết rủi ro với tài chính, sức khỏe, an toàn.
  • 6) Tóm tắt một bài viết về rủi ro để luyện từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'risks' mean?

A.Dangers or chances that could lead to loss or injury
B.Certainties of success or safety
C.Options that guarantee a positive outcome
D.Unlikely situations that have no consequences
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'risks' correctly?

A.Taking risks in business can lead to great rewards.
B.The recipe is full of risks and guarantees delicious food.
C.She enjoys the risks of swimming in the ocean.
D.He took risks by always following the rules.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'risks'?

A.Certainties
B.Hazards
C.Assurances
D.Guarantees
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'risks'?

A.Chances
B.Certainties
C.Threats
D.Opportunities
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context regarding risks?

A.Investing in the stock market can lead to financial gains.
B.The thrill-seeker ignored all precautions.
C.Making a decision without weighing possible dangers can be dangerous.
D.Every choice we make carries some level of uncertainty.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ