risks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
risk có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco', có nghĩa là nguy hiểm, mà đã được truy về tiếng Hy Lạp 'rhizikon', có nghĩa là 'rễ, nguy hiểm'. Hãy tưởng tượng đứng ở mép của một vách đá, suy nghĩ về việc ngã; đó là bản chất của rủi ro.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm chắc khung cửa và di chuyển trọng lượng cơ thể, cảm nhận một chút nghiêng về phía trước. Mình đẩy vào sự chưa biết và nghe thấy tiếng kẽo kẹt, khoảnh khắc mọi chuyện có thể sai lệch. Mình nín thở, điều chỉnh tư thế và quyết định xem nên đi bao xa hay quay lại. Quyết định tiến lên hay lùi lại làm căn phòng trở nên đầy rủi ro, được thể hiện qua nỗ lực và sự do dự của mình.
Risk là danh từ mô tả khả năng mất mát hoặc bị hại, hoặc một tình huống phơi nhiễm với nguy hiểm. Nó có thể biểu thị một tình huống rủi ro hoặc hành vi gây hại. Là động từ, 'to risk' có nghĩa là phơi nhiễm ai đó hoặc cái gì đó với nguy hiểm. Trong tiếng Việt, người học thường dùng 'rủi ro' cho danh từ và 'mạo hiểm' cho tính từ/động từ liên quan; tuy nhiên, 'rủi ro' và 'mạo hiểm' không hoàn toàn tương đương với sense của tiếng Anh.
Người Việt có khuynh hướng coi rủi ro như nguy cơ tức thời; hãy nhấn mạnh xác suất/ảnh hưởng và đối sách.
What does the word 'risks' mean?
Which sentence uses the word 'risks' correctly?
Which word is most similar to 'risks'?
What is the opposite of 'risks'?
Can you think of a real-life context regarding risks?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật