LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mobile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mobile Ý nghĩa của Từ

  • có thể di chuyển dễ dàng
  • có khả năng di chuyển hoặc bị di chuyển
  • một vật nhỏ có thể treo để trang trí
Illustration for this word

mobile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mobile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊ.baɪl/
Mỹ /ˈmoʊ.bəl/
Tiết
mobile

mobile Từ nguyên của Từ

Gốc: mobilis = có thể di chuyển. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một món đồ trang trí nhiều màu sắc đang quay và nhảy múa trên không, biểu trưng cho sự tự do và chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm món di động nhỏ trên bàn, giữ dây và để nó move nhẹ nhàng. Khi gió thổi, tôi điều chỉnh bằng cách push và pull, để adjust cân bằng. Trọng tâm dịch chuyển một chút, tôi xoay nhẹ và đổi góc cho change bối cảnh. Cuối cùng, tôi đặt nó ở nơi phù hợp và keep mắt theo dõi nó khi nó đung đưa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mobile là tính từ nghĩa là có thể di chuyển hoặc dễ di chuyển. Danh từ mobile có hai nghĩa chính: một là một vật nhỏ có thể treo lên để trang trí và quay theo gió, hai là một thiết bị di động liên quan đến sự di động, như điện thoại di động hay máy tính xách tay dễ mang theo. Nhiều người học tiếng Anh Việt Nam quen dùng 'mobile' cho điện thoại nhưng mở rộng sang nghĩa nguyên thủy về sự di động. Nguồn gốc từ Latin mobilis, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Khác với tiếng Việt, tiếng Anh dùng mobile cho cả hai nghĩa vật trang trí và thiết bị di động, nên dễ nhầm lẫn khi chỉ học một nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng mobile cho những vật có thể di chuyển hoặc dễ di chuyển.\
  • - Phân biệt hai nghĩa của danh từ: vật trang trí treo và thiết bị di động.\
  • - Trong bối cảnh công nghệ, mobile thường ám chỉ thiết bị di động.\
  • - Sử dụng hình ảnh để làm nổi bật hai ý nghĩa.\
  • - Luyện tập với câu có ngữ cảnh rõ ràng cho mỗi nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • mobile chỉ dùng cho điện thoại.
  • Một mobile trang trí không phải thiết bị di động.
  • mobile và movable là các nghĩa tương đồng.
  • Danh từ mobile không dùng cho thiết bị công nghệ.
  • Dịch mobile bằng 'di động' cho mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: mobile gồm hai ý chính là di chuyển và mang theo. Dùng ví dụ để phân biệt móc treo trang trí và thiết bị di động.

Mẹo Học

  • Dùng hình ảnh thể hiện động và di động.
  • Tạo hai bài kiểm tra nhỏ: móc treo trang trí và thiết bị di động.
  • Luyện tập với đồ vật thực tế (mô-đun treo, điện thoại).
  • Học các cụm từ cố định: điện thoại di động, ứng dụng di động.
  • Chú ý từ dễ nhầm lẫn giữa ngôn ngữ khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mobile'?

B.Stationary
C.Immobile
D.Fixed
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mobile' used correctly?

A.The bookshelf is very mobile in the living room.
B.He is always on his mobile phone.
C.The tree in the backyard is very mobile.
D.She loves to collect mobile objects.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is the closest synonym to 'mobile'?

A.Immovable
B.Stable
C.Flexible
D.Sedentary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the best opposite word for 'mobile'?

A.Active
B.Immobile
C.Stationary
D.Dynamic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'mobile'?

A.At a construction site
B.In a mobile app development company
C.In a fitness gym
D.At a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ