mobile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: mobilis = có thể di chuyển. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một món đồ trang trí nhiều màu sắc đang quay và nhảy múa trên không, biểu trưng cho sự tự do và chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm món di động nhỏ trên bàn, giữ dây và để nó move nhẹ nhàng. Khi gió thổi, tôi điều chỉnh bằng cách push và pull, để adjust cân bằng. Trọng tâm dịch chuyển một chút, tôi xoay nhẹ và đổi góc cho change bối cảnh. Cuối cùng, tôi đặt nó ở nơi phù hợp và keep mắt theo dõi nó khi nó đung đưa.
Mobile là tính từ nghĩa là có thể di chuyển hoặc dễ di chuyển. Danh từ mobile có hai nghĩa chính: một là một vật nhỏ có thể treo lên để trang trí và quay theo gió, hai là một thiết bị di động liên quan đến sự di động, như điện thoại di động hay máy tính xách tay dễ mang theo. Nhiều người học tiếng Anh Việt Nam quen dùng 'mobile' cho điện thoại nhưng mở rộng sang nghĩa nguyên thủy về sự di động. Nguồn gốc từ Latin mobilis, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Khác với tiếng Việt, tiếng Anh dùng mobile cho cả hai nghĩa vật trang trí và thiết bị di động, nên dễ nhầm lẫn khi chỉ học một nghĩa.
Giải thích cho người Việt: mobile gồm hai ý chính là di chuyển và mang theo. Dùng ví dụ để phân biệt móc treo trang trí và thiết bị di động.
In which sentence is the word 'mobile' used correctly?
Which of the following words is the closest synonym to 'mobile'?
What would be the best opposite word for 'mobile'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'mobile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật