mock - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mock = mock + -ed; Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'moquer' → tiếng Anh trung đại 'mocken' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà hát rối mà những con rối bắt chước nhau một cách hài hước, nhấn mạnh việc bắt chước và chế nhạo. Điều này liên quan đến việc chế nhạo hành động của ai đó, như bắt chước một điệu nhảy vụng về.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmock là một từ tiếng Anh có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Với vai trò động từ, nghĩa là bắt chước hoặc giả làm một thứ gì đó, thường đi kèm ngụ ý chế giễu hoặc nhạo báng. Với vai trò danh từ, mock có thể chỉ một phiên bản mô phỏng hoặc giả, như mock-up hay bài thi mô phỏng. Cũng dùng để chỉ việc chế nhạo ai đó hoặc một phiên bản giả của điều gì. Nguồn gốc từ tiếng Pháp moquer; hình ảnh rạp rối mô phỏng người khác ở sân khấu giúp ghi nhớ sự mô phỏng và chế nhạo.
Với người học tiếng Việt, mock có thể vừa là bắt chước vừa là chế giễu; ngữ cảnh quyết định mức độ nghiêm trọng. Học viên hay nhầm lẫn giữa mô phỏng và nhạo báng.
What is the meaning of the word 'mock'?
In which sentence is the word 'mock' used correctly?
Which word is a synonym of 'mock'?
What is the opposite of 'mock'?
How would you use the word 'mock' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật