LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mock Ý nghĩa của Từ

  • bắt chước hoặc giả vờ là một cái gì đó
  • chế nhạo ai đó hoặc cái gì đó theo cách tàn nhẫn
  • phiên bản sai lầm hoặc giả của một cái gì đó
Illustration for this word

mock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɒk/
Mỹ /mɑk/
Tiết
mock

mock Từ nguyên của Từ

mock = mock + -ed; Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'moquer' → tiếng Anh trung đại 'mocken' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà hát rối mà những con rối bắt chước nhau một cách hài hước, nhấn mạnh việc bắt chước và chế nhạo. Điều này liên quan đến việc chế nhạo hành động của ai đó, như bắt chước một điệu nhảy vụng về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mock là một từ tiếng Anh có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Với vai trò động từ, nghĩa là bắt chước hoặc giả làm một thứ gì đó, thường đi kèm ngụ ý chế giễu hoặc nhạo báng. Với vai trò danh từ, mock có thể chỉ một phiên bản mô phỏng hoặc giả, như mock-up hay bài thi mô phỏng. Cũng dùng để chỉ việc chế nhạo ai đó hoặc một phiên bản giả của điều gì. Nguồn gốc từ tiếng Pháp moquer; hình ảnh rạp rối mô phỏng người khác ở sân khấu giúp ghi nhớ sự mô phỏng và chế nhạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mock để mô phỏng hoặc nhạo báng; tránh giọng điệu độc đoán ở bối cảnh chuyên nghiệp hoặc nhạy cảm. Để diễn tả phiên bản giả, dùng mock-up hoặc đề thi thử. Phân biệt mock (mô phỏng) với mocking (nhạo báng) và mockery (sự chế nhạo ở danh từ). Lưu ý giọng điệu khi trò chuyện hàng ngày. Trong học thuật, mock exam là bài tập luyện, không phải kỳ thi thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng mock luôn có nghĩa là hành động thực sự.
  • So sánh mock với joke hoặc chế nhạo ở mọi ngữ cảnh.
  • Tin rằng mock chỉ là danh từ cho người nhạo báng.
  • Cho rằng mock lúc nào cũng mang giọng điệu gay gắt.
  • Không phân biệt mock, mocking và mocked theo chức năng ngữ pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, mock có thể vừa là bắt chước vừa là chế giễu; ngữ cảnh quyết định mức độ nghiêm trọng. Học viên hay nhầm lẫn giữa mô phỏng và nhạo báng.

Mẹo Học

  • Tạo câu với mock ở nghĩa bắt chước và chế giễu.
  • Phân biệt mock, mocking và mockery trong ngữ cảnh.
  • Học các collocations như mock-up và đề thi thử.
  • Dùng hình ảnh rối để nhớ模仿 và chế nhạo.
  • Lưu ý giọng điệu: nhạo báng nhẹ hay cay nghiệt.
  • Luyện tập với tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mock'?

A.Laugh
B.Imitate
C.Scream
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'mock' used correctly?

A.He mock me with his jokes.
B.Please don't mock my feelings.
C.She enjoys to mock at others.
D.I mock the beautiful scenery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mock'?

A.Tease
B.Flatter
C.Praise
D.Respect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mock'?

A.Compliment
B.Admire
C.Emulate
D.Applaud
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'mock' in a real-life context?

A.To imitate someone's accent for fun
B.To compliment someone sincerely
C.To silently listen to someone talk
D.To avoid a person purposely

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ