LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mode - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mode Ý nghĩa của Từ

  • một cách làm việc gì đó
  • một hình thức hoặc loại đặc biệt
  • một phong cách hoặc cách hành động
Illustration for this word

mode Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mode Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məʊd/
Mỹ /moʊd/
Tiết
mode

mode Từ nguyên của Từ

Mode = mod- (cách) + -e (hình thành danh từ). Nguồn gốc: Latin 'modus' → Pháp cổ 'modes' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc, nhấn mạnh cách các chế độ khác nhau có thể tạo ra những cảm xúc khác nhau trong âm nhạc, phản ánh những phong cách sống khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên núm vặn và di chuyển nhẹ, đèn bật sang một chế độ mới, move. Em ấn, kéo và điều chỉnh adjust để giữ nhịp ổn định, và thiết bị đáp lại bằng tiếng rung nhẹ. Khi chế độ thay đổi, nhịp điệu làm việc sẽ thay đổi nhẹ, như một bài hát chuyển sang tempo khác. Việc chọn một chế độ là quyết định cách ta làm việc bây giờ, giữ nhịp ấy, keep.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt học tiếng Anh, mode có thể chỉ một cách làm việc, một hình thức hoặc biến thể cụ thể, hoặc một phong cách hành động. Cách nói và cách dịch sang tiếng Việt có thể gây nhầm lẫn, vì Việt Nam dùng chế độ cho các máy móc và phong cách cho phong cách. Học viên thường nhầm lẫn giữa mode với phương pháp hoặc hình thức, và đôi khi dịch fashion thành mode.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem mode như một thuật ngữ bao quát linh hoạt
  • Phân biệt chế độ thiết bị, chế độ nhạc và chế độ thống kê
  • Sử dụng collocations phù hợp với ngữ cảnh (chế độ ngủ, chế độ trình chiếu)
  • Lưu ý số ít/ số nhiều (modos)
  • Tránh dịch fashion bằng mode trong bối cảnh không liên quan tới thời trang
  • Luyện tập bằng cách mô tả các chế độ của một thiết bị

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mode luôn có nghĩa là thời trang
  • Mode và phương pháp là đồng nghĩa
  • in mode luôn là trạng thái thiết bị
  • Mode bằng mọi ngữ cảnh là hình thức
  • fashion và mode giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, mode có nhiều nghĩa: cách làm, hình thức hoặc phong cách. Người học thường nhầm mode với phương pháp hoặc hình thức và đôi khi dịch fashion thành mode trong ngữ cảnh không phù hợp. Ngữ cảnh cho biết cách dùng đúng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng mode phụ thuộc ngữ cảnh (thiết bị, nhạc, thống kê)
  • Học các collocations phổ biến (chế độ ngủ, chế độ trình chiếu)
  • Phân biệt mode và modos ở dạng số nhiều
  • Tránh dịch fashion thành mode khi không liên quan thời trang
  • Luyện tập mô tả các chế độ của một thiết bị
  • Liên kết nguồn gốc modus để tăng cường ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mode'?

A.Sad
B.Method
C.Beautiful
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mode' used correctly?

A.She was in a bad mode yesterday.
B.The teacher explained the new math mode.
C.He likes to dress in a casual mode.
D.The concert was in a happy mode.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'mode'?

A.Easy
B.Difficult
C.Fashion
D.Slow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mode'?

A.Standard
B.Method
C.Unvarying
D.Variety
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'mode'?

A.Describing a type of music
B.Talking about the weather
C.Ordering food at a restaurant
D.Discussing a new book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy: Group Purchase

At the Pharmacy

2026.03.30 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ