LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

models - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

models Ý nghĩa của Từ

  • một sự biểu diễn giản lược của thực tế
  • một người hoặc vật được coi là ví dụ xuất sắc
  • tạo ra một biểu diễn của điều gì đó
Illustration for this word

models Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

models Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒd.əl/
Mỹ /ˈmɑː.dəl/
Tiết
model

models Từ nguyên của Từ

Mô hình: từ tiếng Latin 'modulus' (một kích thước nhỏ) + 'định hình' (tạo hình). Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc hình thành một bức tượng đất nung, nơi khuôn mẫu phục vụ như một mẫu, phản ánh khái niệm mô hình. Như một sự mở rộng, hãy nghĩ về một người mẫu thời trang trình diễn các thiết kế tượng trưng cho vẻ đẹp lý tưởng, giống như một bức tượng đất nung đại diện cho nghệ thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm tấm giấy và di chuyển ngón tay để căn chỉnh từng nét. Tôi đặt một bản phác thảo lên bàn và tiếp tục điều chỉnh. Nó giống như một mô hình đơn giản hóa thực tế, giúp tôi thấy mẫu mà không phải hiểu hết mọi chi tiết. Khi lật trang và đặt ghi chú cuối cùng, tôi cảm nhận mô hình này dẫn đường cho các quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh có từ model với nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể là một biểu diễn đơn giản của thực tại được dùng để nghiên cứu hoặc lên kế hoạch, ví dụ: mô hình toán học, mô hình thời tiết hoặc mô hình thu nhỏ của một thiết bị. Nó cũng có thể chỉ một người hoặc vật được xem là ví dụ điển hình, một tấm gương hay một người mẫu. Dạng động từ có nghĩa là tạo ra một sự biểu diễn của điều gì đó, định hình hoặc sắp xếp theo một kế hoạch. Từ này gợi ý sự sao chép hoặc mô phỏng, rất hữu ích để kiểm tra ý tưởng trước khi xây dựng hệ thống thật. Trong đời sống, model còn dùng cho người mẫu thời trang hoặc mẫu thử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: nhớ rằng model có thể là danh từ hoặc động từ; phụ thuộc ngữ cảnh. Nó có thể là một biểu diễn đơn giản, một ví dụ khuôn mẫu hoặc một kế hoạch để sao chép. Trong khoa học, mô hình được dùng để thử nghiệm ý tưởng trước khi xây dựng hệ thống. Lưu ý sự khác biệt giữa mô hình thời trang và mô hình khái niệm. Sử dụng ngữ cảnh để quyết định nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một mô hình chỉ là người mẫu thời trang.
  • Mô hình và lý thuyết là cùng một khái niệm.
  • Một mô hình nhất thiết phải là vật thể vật lý.
  • Mô hình hóa luôn đồng nghĩa với tạo ra một đối tượng 3D.
  • Mẫu người đóng vai trò là tấm gương cho thiết kế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ngắn gọn giải thích sự khác biệt giữa danh từ và động từ và giữa mô hình trừu tượng và mô hình vật lý.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ và động từ với ví dụ.
  • Phân biệt mô hình trừu tượng và mô hình vật lý.
  • Luyện tập với mô hình thời tiết, mô hình toán học và mô hình tỉ lệ.
  • Ghi nhận vai trò của mô hình như một ví dụ đi đầu so với công cụ khoa học.
  • Học các collocation phổ biến: model after, model of, model for.
  • Tự viết câu để kiểm tra ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'models'?

A.A kind of representation for ideas or objects
B.A type of fruit that grows on trees
C.A method of transportation
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'models' correctly.

A.The architect models his plans to scale.
B.The cat models on the windowsill to catch the sun.
C.He bought a new phone that models in different colors.
D.She models her behavior after her favorite celebrity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'models'?

A.Demonstrates
B.Disguises
C.Explains
D.Confuses
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'models'?

A.Copies
B.Replicates
C.Disassembles
D.Fakes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves the use of models?

A.She enjoys painting landscapes on weekend mornings.
B.Engineers create prototypes to test their designs.
C.The baby played with his building blocks.
D.They requested help to improve their presentation.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a school model

Asking for Help

2026.01.22 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ