LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

modifier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modifier Ý nghĩa của Từ

  • một từ hoặc cụm từ mô tả hoặc bổ nghĩa cho từ khác
  • người hoặc vật làm thay đổi điều gì đó
  • một cái gì đó thay đổi hoặc điều chỉnh
Illustration for this word

modifier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modifier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒdɪfaɪə/
Mỹ /ˈmɑːdɪfaɪər/
Tiết
modifier

modifier Từ nguyên của Từ

modifier: từ 'modificare' (Latinh: thay đổi) + 'er' (hậu tố tác nhân). Xuất phát từ Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thợ điêu khắc lấy một khối đá và điều chỉnh nó thành một bức tượng xinh đẹp, minh họa cho hành động thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Modifier là danh từ chỉ một người hoặc vật có tác dụng thay đổi ý nghĩa, tính chất hoặc trạng thái của một thứ khác. Trong ngữ pháp, từ bổ nghĩa mô tả hoặc làm rõ một từ khác, thường là tính từ, trạng từ hoặc cụm từ. Trong logic hoặc toán học, một modifier có thể làm thay đổi giá trị của một biến hay hệ thống. Trong dùng hàng ngày, modifier có thể chỉ một công cụ, một quy định hay một điều chỉnh làm thay đổi một điều kiện. Hình thức nhấn mạnh người gây ra sự thay đổi hơn là đối tượng được thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bổ nghĩa mô tả hoặc hạn chế một từ khác.
  • Thông thường đứng trước danh từ mà nó mô tả (ví dụ 'ô tô màu xanh'), nhưng có thể đứng sau để nhấn mạnh.
  • Có thể là tính từ, trạng từ, hay cụm từ.
  • Tránh gắn quá nhiều bổ nghĩa khiến câu rối.
  • Hãy nghĩ xem điều gì đang thay đổi và chọn bổ nghĩa để làm rõ ý tưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bổ nghĩa luôn là tính từ.
  • Bổ nghĩa chỉ mô tả danh từ, không động từ.
  • Bổ nghĩa với mô tả không khác nhau về ý nghĩa.
  • Bổ nghĩa thay đổi đối tượng được mô tả.
  • Một bổ nghĩa sẽ không bao giờ chỉ là một từ duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bổ nghĩa thường đứng trước danh từ; người học có thể nhầm lẫn khi đặt bổ nghĩa sau danh từ hoặc bỏ qua sự nhấn mạnh của cụm bổ nghĩa.

Mẹo Học

  • Học vị trí bổ nghĩa phổ biến và bắt đầu với trật tự từ giản đơn.
  • Luyện bổ nghĩa màu sắc, kích thước và nguồn gốc với danh từ cụ thể.
  • Phân biệt tính từ, trạng từ và cụm từ có thể làm bổ nghĩa.
  • Dùng cụm từ ngắn làm bổ nghĩa duy nhất để tránh rối câu.
  • Kiểm tra tính đồng thời của nhiều bổ nghĩa để tránh mơ hồ.
  • So sánh ví dụ tiếng Anh với ngôn ngữ của bạn để nhận diện khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'modifier'?

A.A word that alters the meaning of another word
B.A type of vegetable
C.A mathematical operation
D.A concept in psychology
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'modifier' correctly?

A.He took a long modifier on his trip.
B.The modifier gave a clear example of greed in her speech.
C.The modifier ran fast in the race.
D.She really enjoyed the modifier at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'modifier'?

A.Qualifier
B.Dishwasher
C.Building
D.Abstract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'modifier'?

A.Ambiguity
B.Noun
C.Clarifier
D.Neutral
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where a modifier is important?

A.Adjusting the lighting in the room made a huge difference.
B.In writing, using additional words can enhance the meaning of a sentence.
C.A simple name is better for a product.
D.He used a complex structure in his house.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ