LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

module - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

module Ý nghĩa của Từ

  • một thành phần tách biệt trong một hệ thống lớn hơn
  • đơn vị đo lường tiêu chuẩn
  • một phần tự chứa trong giáo dục
Illustration for this word

module Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

module Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒd.juːl/
Mỹ /ˈmɑː.dʒuːl/
Tiết
module

module Từ nguyên của Từ

modul- = đơn vị nhỏ, -ule = hậu tố thu nhỏ; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một khối xây nhỏ vừa vặn vào một cấu trúc lớn hơn, thể hiện ý tưởng về các thành phần tạo nên một tổng thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc lên một hộp nhỏ và đẩy nó dọc theo kệ, ngón tay chạm nhẹ mép. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh vị trí cho nó nằm cạnh hệ thống lớn hơn một cách vừa vặn. Tôi điều chỉnh cách cầm, thay đổi tư thế và quyết định nó nên ở đâu, từng động tác di chuyển. Khi nó khớp và vừa vặn, cảm giác như một module nhỏ có thể thay đổi cách hoạt động của toàn bộ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mô-đun là một danh từ có thể chỉ một phần riêng biệt của hệ thống lớn hơn, một đơn vị đo tiêu chuẩn trong một số lĩnh vực, hoặc một phần tự chứa dành cho giáo dục. Ý tưởng chủ đạo là tính mô-đun hóa: một mô-đun khớp vào một cấu trúc rộng hơn, có thể được phát triển hoặc thay thế độc lập và có các giao diện rõ ràng. Dù thường gắn với mô-đun phần mềm hoặc các phần của khóa học, từ này cũng được dùng trong lắp ráp phần cứng, sản xuất và logistics để mô tả một bộ phận định nghĩa rõ ràng và có thể tái sử dụng. Hiểu các nghĩa khác nhau sẽ giúp tránh nhầm lẫn với đơn vị, thành phần hoặc bài học và nêu rõ cách các phần kết nối với nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng mô-đun để chỉ một phần rõ ràng của hệ thống lớn hơn.
  • - Phân biệt mô-đun phần mềm và mô-đun phần cứng.
  • - Kết hợp với các từ như modularity hoặc modularize.
  • - Lưu ý phân biệt đơn vị đo lường và đơn vị giáo dục.
  • - Mô-đun là danh từ đếm được: một mô-đun, hai mô-đun.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa mô-đun với đơn vị hoặc thành phần của hệ thống
  • Cho rằng mô-đun chỉ dành cho phần mềm
  • Tin rằng mô-đun không thể được thay thế
  • Lẫn lộn giữa mô-đun với đơn vị bài học
  • Quên rằng mô-đun có thể là một bộ phận vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem mô-đun như một thành phần độc lập; phân biệt rõ giữa mô-đun phần mềm, phần cứng và đơn vị giáo dục.

Mẹo Học

  • So sánh mô-đun với đơn vị và thành phần để nhận ra khác biệt
  • Luyện tập với ví dụ phần mềm và phần cứng
  • Sử dụng cụm từ như modularity và giao diện mô-đun
  • Mô tả cách các phần khớp với nhau
  • Quan tâm kích thước: mô-đun nhỏ vs mô-đun lớn
  • Chú ý danh từ đếm được: một mô-đun, hai mô-đun

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'module'?

A.Loud sound
B.Big piece
C.Fast movement
D.Small part
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'module' used correctly?

A.The car has a new audio module.
B.She listened to the module music.
C.He ran to the module quickly.
D.The module tree is tall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'module'?

A.Bright
B.Component
C.Fast
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'module'?

A.Slow
B.Empty
C.Whole
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

How would you explain 'module' to a friend?

A.Define its parts
B.Discuss its uses
C.Compare modules
D.Give examples of modules

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Deciding on a Risky Change

Workplace Meeting

2025.12.05 · 1:01 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ