LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mollusks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mollusks Ý nghĩa của Từ

  • nhuyễn thể, động vật có thân mềm, thường có vỏ
  • tập hợp các loài nhuyễn thể
  • nghĩa bóng: người mềm yếu hoặc dễ bị ảnh hưởng
Illustration for this word

mollusks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mollusks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒl.əsk/
Mỹ /ˈmɑː.ləsk/
Tiết
mollusk

mollusks Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: moll- từ latinh mollis có nghĩa mềm, cộng với hậu tố danh từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh mollis 'mềm' thông qua mollusca (lớp) và mollusque tiếng Pháp đến mollusk tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một sinh vật mềm được vỏ cứng bao quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mollusk là danh từ chỉ một loài động vật không xương sống mềm, thường có vỏ, như con ốc sên, nghêu hoặc bạch tuộc. Mollusca là nhóm động vật gồm mollusk, gồm gastropoda, bivalvia và cephalopoda. Nghĩa bóng, mollusk có thể dùng để chỉ một người mềm yếu hoặc dễ bị ảnh hưởng (thông tục). Về sinh học, mollusk thường có chân cơ bắp, khối thịt bụng và áo mantl, nhiều loài có vỏ, một số như bạch tuộc thì không. Nguồn gốc từ Latinh mollis ‘mềm’, qua mollusca sang tiếng Anh mollusk; mollusk phổ biến ở Mỹ, molluscs được chấp nhận ở nhiều nơi khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mollusk là danh từ đếm được: một mollusk, nhiều mollusks.
  • - Dùng nghĩa khoa học trong văn bản trang trọng.
  • - Nghĩa bóng ít gặp và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
  • - Thuật ngữ liên quan: Gastropoda, Bivalvia, Cephalopoda.
  • - Viết mollusk ở Mỹ, molluscs ở châu Âu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mollusk không phải cá; là một loài động vật không xương mềm.
  • Không phải mọi mollusks đều có vỏ; bạch tuộc không có vỏ.
  • Ý nghĩa bóng không phổ biến và có thể mang nghĩa xúc phạm.
  • Mollusk/molluscs phụ thuộc vào biến thể tiếng Anh.
  • Không nhầm với từ tiếng Việt 'gastropoda' hay 'mollusca' khi nói chuyện phiếm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: Mollusk trong tiếng Anh là một danh mục sinh học rộng; đừng nghĩ tất cả ví dụ đều chậm hoặc từ này chỉ nói đến hải sản có vỏ. Ý nghĩa bóng thường hiếm và có thể mang sắc thái tiêu cực.

Mẹo Học

  • Hình dung cơ thể mềm có vỏ để ghi nhớ mollusk
  • Ví dụ: ốc sên (gastropoda), nghêu (bivalvia), bạch tuộc (cephalopoda)
  • Lưu ý mollusk vs molluscs
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Thuật ngữ liên quan: Mollusca, mantle, foot, radula
  • Luyện tập với văn cảnh sinh học và ví dụ hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mollusks' mean?

A.A type of fish
B.A kind of bird
C.Soft-bodied invertebrates like snails and octopuses
D.A type of mammal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mollusks' correctly?

A.Mollusks are known for their strong bones.
B.Many types of mollusks have shells.
C.Mollusks are a type of reptile.
D.I enjoy eating mollusks in the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mollusks'?

A.Invertebrates
B.Crustaceans
C.Fish
D.Amphibians
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mollusks'?

A.Vertebrates
B.Mammals
C.Reptiles
D.Amphibians
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to mollusks?

A.A deep-sea diver studies marine life, focusing on the shells of various species.
B.A farmer raises cows for dairy products on his farm.
C.In a restaurant, a chef prepares a dish featuring mollusks as a main ingredient.
D.A wildlife photographer captures images of birds in their natural habitat.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ